Consrich Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Consrich Việt Nam
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$159.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106738830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3DVY60 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Thuận Phú, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CONSRICH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONSRICH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 19 đường Giáp Hải, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02438742288 |
| 邮箱 | hoadondientu@consrich.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $159.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $107.0K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.8K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.0K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 自动断路器 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 电测仪表 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $773 |