Hoang Thinh Environment One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MôI TRườNG HOàNG THịNH
7
进口笔数
30
出口笔数
$8.2K
进口金额
$94.2K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702377891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHPC63G |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Số 354/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG HOÀNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HOANG THINH ENVIRONMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 354/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934002449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $94.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 5 | $7.7K | 其他泵和提升机、液压气压阀门 |
| JUN CHUNG SHING CO LTD | 中国台湾 | 2 | $560 | 泵零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 30 | $94.2K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他泵和提升机 | TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-11-10 | 其他泵和提升机 | TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-07-10 | 其他泵和提升机 | TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-05-27 | 泵零件 | JUN CHUNG SHING CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2025-05-15 | 其他泵和提升机 | TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-03-12 | 泵零件 | JUN CHUNG SHING CO LTD | 中国台湾 | $280 |
| 2025-03-12 | 其他泵和提升机 | TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $751 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $751 |
| 2026-04-23 | 聚合物离子交换剂 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $848 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-23 | 聚合物离子交换剂 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $848 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $712 |