Hoang Thinh Environment One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MôI TRườNG HOàNG THịNH

7
进口笔数
30
出口笔数
$8.2K
进口金额
$94.2K
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-05进口 $2.7K · 2 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702377891
企查查编码QVNVHPC63G
成立日期2015-07-07
联系地址Số 354/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG HOÀNG THỊNH
企业英文名称HOANG THINH ENVIRONMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 354/1 Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84934002449
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841381其他泵和提升机
841391泵零件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
391400聚合物离子交换剂
841360旋转排量泵
841370其他离心泵
841391泵零件
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
902789分析仪器
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$94.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾5$7.7K其他泵和提升机、液压气压阀门
JUN CHUNG SHING CO LTD中国台湾2$560泵零件、阀门龙头

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南30$94.2K金刚石砂轮、工业陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03其他泵和提升机TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$1.4K
2025-11-10其他泵和提升机TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$1.4K
2025-07-10其他泵和提升机TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$1.3K
2025-05-27泵零件JUN CHUNG SHING CO LTD中国台湾$280
2025-05-15其他泵和提升机TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$2.4K
2025-03-12泵零件JUN CHUNG SHING CO LTD中国台湾$280
2025-03-12其他泵和提升机TAIWAN FLUID POWER INTERNATIONAL CO., LTD.中国台湾$1.2K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他离心泵ASUZAC CO LTD越南$751
2026-04-24其他离心泵ASUZAC CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他离心泵ASUZAC CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他离心泵ASUZAC CO LTD越南$751
2026-04-23聚合物离子交换剂ASUZAC CO LTD越南$361
2026-04-23静止变流器ASUZAC CO LTD越南$848
2026-04-23静止变流器ASUZAC CO LTD越南$712
2026-04-23聚合物离子交换剂ASUZAC CO LTD越南$361
2026-04-23静止变流器ASUZAC CO LTD越南$848
2026-04-23静止变流器ASUZAC CO LTD越南$712

相关企业 · 同类产品

Hoang Thinh Environment One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →