ABG Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Abg
91
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107312139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AF32T2 |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Số 34/23 ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ABG |
| 企业英文名称 | ABG TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/23 ngõ 1197, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842436617539 |
| 传真 | 0436617539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.78M |
| 韩国 | 7 | $230.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $533.7K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| K TOP Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $212.3K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| Yantai Chunhui Slewing Bearing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $188.8K | 齿轮及变速器、土方机械零件 |
| Guangzhou Sanhui Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $148.8K | 泵零件、其他往复泵 |
| Wenzhou Bochen Filtration System Co., Ltd. | 中国 | 5 | $134.9K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| Qingdao PAL Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $108.4K | 内燃机滤油器、土方机械零件 |
| Weimei Trading Co. | 中国 | 7 | $97.8K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Tianjin Jinzhou Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.7K | 滚珠轴承 |
| Jiangsu Halies Hydraulic Pump Co., Ltd. | 中国 | 5 | $73.8K | 土方机械零件、泵零件 |
| Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.8K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-11 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-11 | 垫片套装 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2025-12-11 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $634 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $82 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $10 |