Krasic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KRASIC VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$222.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109148269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD7PAAF |
| 成立日期 | 2020-03-31 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 34, Đường Châu Văn Liêm, Tổ dân phố số 4, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KRASIC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 34, Đường Châu Văn Liêm, Tổ dân phố số 4, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84904308338 |
| 邮箱 | krasicvietnam2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $222.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $186.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| HK Chuangdian International Trade Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 木制办公家具、藤柳家具 |
| Aoqijie Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.4K | 其他陶瓷洁具、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $407 |
| 2026-04-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |