Ngoc Huong Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 877 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC HươNG
877
进口笔数
0
出口笔数
$9.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402049478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK0GH3E |
| 成立日期 | 2020-07-03 |
| 联系地址 | 16 Ngô Tử Hạ, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGOC HUONG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Ngô Tử Hạ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905856881 |
| 邮箱 | ngochuongtradingservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 877 | $9.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 380 | $5.28M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 465 | $4.01M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Foshan City Sanshui Dongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $75.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、瓷制卫生洁具 |
| Azurous Inc. | 中国 | 2 | $69.3K | 其他寝具、非办公金属家具 |
| Yiwu Yongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winsun Imp. & Exp. Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 塑纺容器、LED灯具 |
| Yiwu Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 自粘塑料片、纸制餐具 |
| Wuchuan Tyho Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、芳香多元酸 |
| Guangzhou Dunhong Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 877)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-27 | 塑纺容器 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-27 | 其他眼镜 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $622 |
| 2026-07-27 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-07-27 | 其他眼镜 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $531 |
| 2026-07-27 | 塑纺容器 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-27 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-07-27 | 瓷制卫生洁具 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-27 | 塑纺容器 | Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |