Vina Quang Dung Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 586 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK VINA QUANG DũNG
586
进口笔数
0
出口笔数
$9.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601256006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Y8RTKT |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Tầng 2 số 27 Bùi Xuân Phái, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK VINA QUANG DŨNG |
| 企业英文名称 | VINA QUANG DUNG TRADING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số 27 Bùi Xuân Phái, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84934385887 |
| 邮箱 | quangdungiep123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 586 | $9.63M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 322 | $5.12M | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 166 | $2.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.94M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $219.5K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $81.3K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.5K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.3K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Guangdong Tuoda Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.4K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $14.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $72 |