IPIA Cosmetics Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GBC
5
进口笔数
0
出口笔数
$167.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110042080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AF1XHH |
| 成立日期 | 2022-06-24 |
| 联系地址 | Số 25 Manor 2 STR Sunrise E - Khu biệt thự The Manor Central Pack, Đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GBC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, Ngõ 282 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84838838538 |
| 邮箱 | drhedison@mail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $167.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $167.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他护肤品 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2025-10-28 | 其他护肤品 | IPIA COSMETICS CO LTD | 韩国 | $56.2K |
| 2025-07-23 | 其他护肤品 | IPIA COSMETICS CO LTD | 韩国 | $17.4K |
| 2025-03-03 | 其他护肤品 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-03-03 | 其他护肤品 | IPIA COSMETICS CO LTD | 韩国 | $36.2K |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2024-10-17 | 其他护肤品 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-02-28 | 皮肤清洁剂 | IPIA COSMETICS CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2023-02-28 | 其他护肤品 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $14.0K |
| 2023-02-28 | 皮肤清洁剂 | Ipia Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |