Ichika Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ICHIKA
12
进口笔数
0
出口笔数
$78.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109436059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQXWJB3 |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Nhà 15M ngõ 9 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ICHIKA |
| 企业英文名称 | ICHIKA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 14 ngõ 9 phố Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84886083579 |
| 邮箱 | Contactichika@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $64.1K |
| 韩国 | 1 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M&T International Co., Ltd. | 日本 | 10 | $61.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| BBC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.9K | 其他单丝、扫帚刷子 |
| Health Science Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $82 |
| 2025-08-27 | 混合调味料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $771 |
| 2025-08-27 | 其他植物油 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-08-27 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $823 |
| 2025-05-13 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-05-13 | 混合调味料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $772 |
| 2025-05-13 | 混合调味料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $641 |
| 2025-05-13 | 其他非酒精饮料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-05-13 | 其他植物油 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $2.1K |
| 2025-05-13 | 混合调味料 | M & T INTERNATIONAL CO., LTD | 日本 | $789 |