Solbon Viet Han Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT SOLBON VIệT HàN
3
进口笔数
51
出口笔数
$768.4K
进口金额
$50.1K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-01-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108047902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JE3Y22 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 20, ngách 59/25 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SOLBON VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | SOLBON VIET HAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, ngách 59/25 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84968889135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 732429 | 钢制浴缸 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $767.2K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $50.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMG Solution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $767.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leehwa Trading | 科特迪瓦 | 1 | $1.2K | 柴油客车、车桥及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $37.6K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 贱金属配件 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-11-07 | 铝合金管 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-11-07 | 电力控制板 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2024-11-07 | 塑料管 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2024-11-07 | 塑料管 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2024-11-07 | 贱金属配件 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-11-07 | 塑料管 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2024-11-07 | 塑料管 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2024-11-07 | 贱金属配件 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-11-07 | 贱金属铰链 | SMG SOLUTION CO LTD | 韩国 | $2.2K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 果壳木炭 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-01-17 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-01-17 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-01-16 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-01-16 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2024-12-20 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-12-20 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-12-18 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-12-18 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2024-11-26 | 其他化学制剂 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |