Khang Thinh Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 天然磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI KINH DOANH KHANG THịNH PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$149.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313284705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39E1NCR |
| 成立日期 | 2015-06-03 |
| 联系地址 | 27/9/ Đường 27, Khu Phố 9, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI KINH DOANH KHANG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANG THINH PHAT BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84945124568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251320 | 天然磨料 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $149.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ramada Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.9K | 水射流切割机、天然磨料 |
| Suzhou Hizar Machinery & Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Suzhou Hizar Machinery & Tool Co., Ltd. | 1 | $12.4K | 石材锯床、石材磨床 | |
| BIGLAND (JINING) MACHINERY SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 喷雾机零件 |
| Foshan Bowei Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Foshan Hairan Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他工艺机床、机床零件 |
| GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $788 | 非泡沫橡胶密封件、瓷制实验器皿 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 瓷制实验器皿 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $241 |
| 2026-02-06 | 垫片套装 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $26 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $77 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $57 |
| 2026-02-06 | 8464机器零件 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $192 |
| 2026-02-06 | 铜垫圈 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2026-02-06 | 瓷制实验器皿 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $38 |
| 2026-02-06 | 天然磨料 | FOSHAN RAMADA BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $234 |
| 2026-02-06 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $55 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG RICH MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $34 |