LUXSPA VIETNAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LUXSPA VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$42.4K
出口金额
—
最近进口
2023-11-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316901089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX270ECK |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | B6/169/C5 đường Liên Ấp 2&3, Xã Hưng Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LUXSPA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUXSPA VIETNAM IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B6/169/C5 đường Liên Ấp 2&3, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0903335567 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $42.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MELINDA NGUYEN | 美国 | 1 | $29.5K | 乙烯聚合物塑料、塑料容器 |
| HERBAL NAILS & SPA | 意大利 | 1 | $12.9K | 鱼肉制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-05 | 其他塑料制品 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $3.7K |
| 2023-11-05 | 其他塑料制品 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $495 |
| 2023-11-05 | 乙烯聚合物塑料 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $14.9K |
| 2023-11-05 | 其他鞋靴 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $1.8K |
| 2023-11-05 | 纸基研磨料 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $1.5K |
| 2023-11-05 | 其他塑料制品 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $1.7K |
| 2023-11-05 | 其他塑料制品 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $550 |
| 2023-11-05 | 塑料容器 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $350 |
| 2023-11-05 | 塑料容器 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $650 |
| 2023-11-05 | 其他塑料制品 | MELINDA NGUYEN | 美国 | $2.4K |