Oriental Commerce Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,415 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORIENTAL COMMERCE VINA

1,195
进口笔数
4,415
出口笔数
$72.44M
进口金额
$129.98M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $669.1K · 7 笔出口 $1.70M · 52 笔2023-09进口 $939.0K · 17 笔出口 $2.13M · 82 笔2023-10进口 $1.76M · 28 笔出口 $2.96M · 96 笔2023-11进口 $1.29M · 24 笔出口 $2.64M · 107 笔2023-12进口 $997.5K · 25 笔出口 $2.59M · 93 笔2024-01进口 $2.02M · 33 笔出口 $2.03M · 85 笔2024-02进口 $1.48M · 23 笔出口 $2.01M · 83 笔2024-03进口 $1.90M · 33 笔出口 $3.35M · 123 笔2024-04进口 $1.74M · 32 笔出口 $3.39M · 108 笔2024-05进口 $2.36M · 32 笔出口 $2.73M · 102 笔2024-06进口 $1.58M · 34 笔出口 $3.92M · 123 笔2024-07进口 $1.82M · 29 笔出口 $7.46M · 121 笔2024-08进口 $2.13M · 33 笔出口 $3.83M · 133 笔2024-09进口 $1.68M · 26 笔出口 $3.16M · 113 笔2024-10进口 $1.62M · 22 笔出口 $3.34M · 118 笔2024-11进口 $2.22M · 33 笔出口 $3.00M · 121 笔2024-12进口 $642.3K · 13 笔出口 $3.36M · 112 笔2025-01进口 $1.88M · 32 笔出口 $2.83M · 86 笔2025-02进口 $1.40M · 35 笔出口 $2.51M · 101 笔2025-03进口 $1.50M · 30 笔出口 $3.29M · 120 笔2025-04进口 $2.09M · 32 笔出口 $3.13M · 105 笔2025-05进口 $1.71M · 29 笔出口 $3.84M · 125 笔2025-06进口 $1.76M · 33 笔出口 $3.12M · 100 笔2025-07进口 $2.13M · 36 笔出口 $3.32M · 130 笔2025-08进口 $2.14M · 38 笔出口 $3.41M · 117 笔2025-09进口 $1.27M · 21 笔出口 $3.19M · 124 笔2025-10进口 $1.96M · 39 笔出口 $3.74M · 130 笔2025-11进口 $1.94M · 46 笔出口 $3.70M · 132 笔2025-12进口 $1.56M · 39 笔出口 $4.65M · 181 笔2026-01进口 $1.75M · 33 笔出口 $3.16M · 118 笔2026-02进口 $1.81M · 39 笔出口 $3.05M · 122 笔2026-03进口 $1.89M · 40 笔出口 $4.42M · 176 笔2026-04进口 $3.34M · 30 笔出口 $3.53M · 129 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $669.1K · 7 笔出口 $1.70M · 52 笔2023-09进口 $939.0K · 17 笔出口 $2.13M · 82 笔2023-10进口 $1.76M · 28 笔出口 $2.96M · 96 笔2023-11进口 $1.29M · 24 笔出口 $2.64M · 107 笔2023-12进口 $997.5K · 25 笔出口 $2.59M · 93 笔2024-01进口 $2.02M · 33 笔出口 $2.03M · 85 笔2024-02进口 $1.48M · 23 笔出口 $2.01M · 83 笔2024-03进口 $1.90M · 33 笔出口 $3.35M · 123 笔2024-04进口 $1.74M · 32 笔出口 $3.39M · 108 笔2024-05进口 $2.36M · 32 笔出口 $2.73M · 102 笔2024-06进口 $1.58M · 34 笔出口 $3.92M · 123 笔2024-07进口 $1.82M · 29 笔出口 $7.46M · 121 笔2024-08进口 $2.13M · 33 笔出口 $3.83M · 133 笔2024-09进口 $1.68M · 26 笔出口 $3.16M · 113 笔2024-10进口 $1.62M · 22 笔出口 $3.34M · 118 笔2024-11进口 $2.22M · 33 笔出口 $3.00M · 121 笔2024-12进口 $642.3K · 13 笔出口 $3.36M · 112 笔2025-01进口 $1.88M · 32 笔出口 $2.83M · 86 笔2025-02进口 $1.40M · 35 笔出口 $2.51M · 101 笔2025-03进口 $1.50M · 30 笔出口 $3.29M · 120 笔2025-04进口 $2.09M · 32 笔出口 $3.13M · 105 笔2025-05进口 $1.71M · 29 笔出口 $3.84M · 125 笔2025-06进口 $1.76M · 33 笔出口 $3.12M · 100 笔2025-07进口 $2.13M · 36 笔出口 $3.32M · 130 笔2025-08进口 $2.14M · 38 笔出口 $3.41M · 117 笔2025-09进口 $1.27M · 21 笔出口 $3.19M · 124 笔2025-10进口 $1.96M · 39 笔出口 $3.74M · 130 笔2025-11进口 $1.94M · 46 笔出口 $3.70M · 132 笔2025-12进口 $1.56M · 39 笔出口 $4.65M · 181 笔2026-01进口 $1.75M · 33 笔出口 $3.16M · 118 笔2026-02进口 $1.81M · 39 笔出口 $3.05M · 122 笔2026-03进口 $1.89M · 40 笔出口 $4.42M · 176 笔2026-04进口 $3.34M · 30 笔出口 $3.53M · 129 笔

工商档案

企业注册号4001142815
企查查编码QVNKTDMFV4
成立日期2018-04-10
联系地址Lô C2 KCN Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORIENTAL COMMERCE VINA
企业英文名称ORIENTAL COMMERCE VINA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2 KCN Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话01216782394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,844.6474亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
481141自粘纸板
391190其他多硫化物
521120漂白棉混纺布
390190其他乙烯聚合物
390220烯烃聚合物
391990自粘塑料片
281122二氧化硅
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
590610橡胶处理织物
392690其他塑料制品
590699橡胶处理织物
392329非乙烯塑料袋
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
760720衬背铝箔
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国317$23.55M
沙特阿拉伯141$10.83M
泰国52$9.69M
中国373$7.22M
马来西亚88$4.10M
新西兰26$3.76M
美国76$3.70M
阿曼17$2.28M
日本68$2.03M
越南48$1.63M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,527$42.48M
日本1,038$26.51M
美国764$19.09M
荷兰272$9.74M
德国258$9.40M
越南88$4.80M
英国134$3.61M
西班牙90$3.04M
中国台湾44$2.26M
加拿大53$1.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Commerce Co., Ltd.韩国416$27.78M低密度聚乙烯、漂白棉混纺布
Oriental Commerce Co., Ltd.中国206$10.64M乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.泰国45$8.59M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.越南51$5.43M高密度聚乙烯、天然橡胶片
Oriental Commerce Co., Ltd.新加坡76$5.32M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.马来西亚98$4.83M其他乙烯聚合物、低密度聚乙烯
Oriental Commerce Co., Ltd.美国30$1.70M自粘纸板、非固定刃刀
Qingdao New Oriental Car Accessories Co., Ltd.中国87$1.39M其他手工工具、乙烯聚合物塑料
Oriental Commerce Co., Ltd.日本42$1.04M自粘纸板、其他油类添加剂
Oriental Commerce Co., Ltd.俄罗斯28$110.7K其他一元酚

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Commerce Co., Ltd.韩国1,903$56.61M橡胶处理织物、乙烯聚合物塑料
Oriental Commerce Co., Ltd.日本1,037$26.51M乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Oriental Commerce Co., Ltd.美国764$19.09M乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Oriental Commerce Co., Ltd.德国258$9.40M乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Oriental Commerce Co., Ltd.越南74$4.73M乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物
Oriental Commerce Co., Ltd.英国134$3.61M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Oriental Commerce Co., Ltd.西班牙89$3.04M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Oriental Commerce Co., Ltd.澳大利亚77$1.21M乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Oriental Commerce Co., Ltd.意大利40$649.5K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Oriental Commerce Co., Ltd.新加坡34$419.2K乙烯聚合物塑料、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 1,195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.阿联酋$33.0K
2026-04-29高密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.阿联酋$33.0K
2026-04-29高密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.阿联酋$199.0K
2026-04-29高密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.阿联酋$199.0K
2026-04-28低密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$73.9K
2026-04-28低密度聚乙烯Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$73.9K
2026-04-27自粘纸板Oriental Commerce Co., Ltd.中国$28.0K
2026-04-27自粘纸板Oriental Commerce Co., Ltd.中国$419
2026-04-27自粘纸板Oriental Commerce Co., Ltd.中国$28.0K
2026-04-27自粘纸板Oriental Commerce Co., Ltd.中国$351

出口(共 4,415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29橡胶处理织物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-04-29橡胶处理织物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-29橡胶处理织物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-29橡胶处理织物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-29橡胶处理织物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-04-29橡胶处理织物Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-28其他塑料制品Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$12.7K
2026-04-28其他塑料制品Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-28乙烯聚合物塑料Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-28自粘塑料片Oriental Commerce Co., Ltd.韩国$59

相关企业 · 同类产品

Oriental Commerce Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →