TCS Bao Binh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tcs Bảo Bình
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$17.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313246273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEMB60C |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | 62/11F, Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TCS BẢO BÌNH |
| 企业英文名称 | TCS BAO BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/11F, Ấp Hậu Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84862501580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $10.2K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Establishment Abd Al Muhsin Muhammad Abd Al Malik Al Al Shaykh For | 沙特阿拉伯 | 2 | $2.0K | 药用植物 |
| Al Jald Althamin for Trading | 越南 | 2 | $2.0K | 药用植物 |
| Establishment Bakhour Hakae For Trading | 沙特阿拉伯 | 2 | $2.0K | 药用植物 |
| Atyab Alalami Oud & Perfumes Co. | 越南 | 2 | $2.0K | 药用植物 |
| Establishment Ahmad Mohamed Ali Al Sharhan for Trading | 越南 | 3 | $1.4K | 药用植物 |
| Atyab Alalami Oud & Perfumes Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $1.0K | 药用植物 |
| Establishment Jibla for Oud | 越南 | 1 | $1.0K | 药用植物 |
| Establishment Abd Al Muhsin Muhammad Abd Al Malik Al Al Shaykh | 越南 | 1 | $1.0K | 药用植物 |
| Oud Lulu Trading | 越南 | 2 | $800 | 药用植物 |
| Co. Khalid for Oud | 越南 | 2 | $400 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AL JALD ALTHAMIN FOR TRADING | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-05 | 药用植物 | ESTABLISHMENT BAKHOUR HAKAE FOR TRADING | 沙特阿拉伯 | $1.0K |
| 2025-05-05 | 药用植物 | ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL AL SHAYKH FOR | 沙特阿拉伯 | $1.0K |
| 2025-04-10 | 药用植物 | OUD LULU TRADING | 越南 | $600 |
| 2025-04-10 | 药用植物 | CO KHALID FOR OUD | 越南 | $200 |
| 2025-03-31 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AHMAD MOHAMED ALI AL SHARHAN FOR TRADING | 越南 | $400 |
| 2025-03-31 | 药用植物 | ATYAB ALALAMI OUD & PERFUMES CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-17 | 药用植物 | ESTABLISHMENT AHMAD MOHAMED ALI AL SHARHAN FOR TRADING | 越南 | $600 |
| 2025-03-12 | 药用植物 | ESTABLISHMENT ABD AL MUHSIN MUHAMMAD ABD AL MALIK AL AL SHAYKH FOR | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-05 | 药用植物 | ATYAB ALALAMI OUD & PERFUMES CO | 越南 | $1.0K |