Van Minh Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phát Triển Vân Minh
1
进口笔数
111
出口笔数
$47.8K
进口金额
$1.64M
出口金额
2023-02-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312239040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35910TU |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | 196/5 Lê Đức Thọ, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN VÂN MINH |
| 企业英文名称 | VAN MINH DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/5 Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0862956616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $959.0K |
| 越南 | 31 | $442.5K |
| 日本 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Mai Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $47.8K | 其他鲜冷冻肉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Mai Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $959.0K | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
| Hoa Mai Co., Ltd. | 越南 | 31 | $442.5K | 其他椰子、药用植物 |
| HOA MAI CO., LTD | 16 | $227.4K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 | |
| Hoa Mai Joint Stock Company | 日本 | 1 | $6.4K | 钢化安全玻璃、干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 其他鲜冷冻肉 | HOA MAI JOINT STOCK CO | 越南 | $47.8K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未煮意面 | HOA MAI CO., LTD | — | $22.5K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $770 |
| 2026-04-28 | 药用植物 | HOA MAI CO., LTD | — | $930 |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | HOA MAI CO., LTD | — | $4.6K |
| 2026-04-27 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $3.3K |
| 2026-04-27 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-19 | 其他椰子 | HOA MAI CO., LTD | — | $525 |