HOA MAI CO LTD

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 冷冻猪胴体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HOA MAI

51
进口笔数
144
出口笔数
$507.4K
进口金额
$14.70M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-06-06
最近出口
9
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $827.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 1 笔2023-10进口 $206 · 2 笔出口 $211.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 3 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $197.5K · 3 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $252.2K · 4 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $372.1K · 4 笔2024-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $267.2K · 4 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $154.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 4 笔2024-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $163.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 4 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $759.8K · 6 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $332.9K · 3 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $712.5K · 6 笔2025-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $625.6K · 5 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $487.5K · 4 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $580.8K · 5 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $310.5K · 3 笔2025-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $333.8K · 3 笔2025-06进口 $39.8K · 2 笔出口 $168.3K · 1 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $413.6K · 4 笔2025-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $168.3K · 1 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $494.9K · 4 笔2025-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $466.9K · 5 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $489.0K · 4 笔2025-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $387.9K · 6 笔2026-01进口 $7.6K · 4 笔出口 $827.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $716.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $614.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 1 笔2023-10进口 $206 · 2 笔出口 $211.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.4K · 3 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $197.5K · 3 笔2024-01进口 $11.2K · 1 笔出口 $252.2K · 4 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $372.1K · 4 笔2024-03进口 $27.6K · 2 笔出口 $267.2K · 4 笔2024-04进口 $14.5K · 2 笔出口 $154.6K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $331.4K · 4 笔2024-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $86.4K · 1 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $93.2K · 1 笔2024-08进口 $30.3K · 2 笔出口 $163.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $434.5K · 4 笔2024-10进口 $18.9K · 2 笔出口 $759.8K · 6 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $332.9K · 3 笔2024-12进口 $9.7K · 1 笔出口 $712.5K · 6 笔2025-01进口 $23.9K · 2 笔出口 $625.6K · 5 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $487.5K · 4 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $580.8K · 5 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $310.5K · 3 笔2025-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $333.8K · 3 笔2025-06进口 $39.8K · 2 笔出口 $168.3K · 1 笔2025-07进口 $21.6K · 1 笔出口 $413.6K · 4 笔2025-08进口 $18.6K · 1 笔出口 $168.3K · 1 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $494.9K · 4 笔2025-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $466.9K · 5 笔2025-11进口 $8.0K · 1 笔出口 $489.0K · 4 笔2025-12进口 $35.7K · 3 笔出口 $387.9K · 6 笔2026-01进口 $7.6K · 4 笔出口 $827.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $424.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $716.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $614.3K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302797984
企查查编码QVNVGY4ND9
成立日期2002-11-27
联系地址Số 9 Đường 34A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOA MAI
企业英文名称HOA MAI CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường 34A, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02862813383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080119其他椰子
121190药用植物
140490其他植物产品
190219未煮意面
210390混合调味料
121293食用甘蔗
940330木制办公家具
940139可调转椅
060490加工植物枝叶
844331多功能打印复印机

出口

HS 编码产品
020321冷冻猪胴体
851660家用炊具
940320非办公金属家具
392410塑料餐具
732393不锈钢家用制品
441920木制餐具
732410不锈钢洗涤槽
732690其他钢铁制品
841981热饮食品加热设备
842219商用洗碗机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$492.6K
德国2$10.3K
中国4$3.5K
新加坡1$555
意大利2$281
中国香港2$112
日本1$73

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港89$8.62M
越南29$2.14M
马来西亚4$661.4K
新加坡2$403.4K
印度尼西亚1$93.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Van Minh Development Co., Ltd.越南31$442.5K其他椰子、食用甘蔗
Cat Tuong Food Technology Joint Stock Co.越南2$39.8K番石榴芒果山竹
Rational Cooking Systems Pte. Ltd.德国1$9.8K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南4$7.6K男棉裤、女式棉裤
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南10$6.0K其他塑料制品、电力控制板
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.中国1$66620W以下固定电阻器、LED发光二极管
Muginoho Global Pte. Ltd.新加坡1$555烘焙混合料面团、其他糖混合物
Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚1$475电力控制板、商用洗碗机
4D S.r.l.意大利1$32其他食品制剂、其他润滑剂

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEUNG KEE FOOD TRADING CO LTD中国香港34$3.35M冷冻猪胴体
CHIU KEE FOOD (HK) LTD中国香港16$2.08M冷冻猪胴体
KEUNG KEE TRADING LTD中国香港11$1.74M冷冻猪胴体
FAMOUS ROASTED FOOD CO LTD中国香港22$1.59M冷冻猪胴体
Keung Kee Trading Ltd.越南6$690.0K冷冻猪胴体
HUNG HING FOOD TRADING CO中国香港7$519.4K冷冻猪胴体
WO FUNG TRADING CO中国香港5$416.9K冷冻猪胴体
Famous Roasted Food Co., Ltd.越南6$409.6K冷冻猪胴体
TOP BILLION INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港5$359.7K其他冷冻猪肉、冷冻猪胴体
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南5$28.2K塑料配件、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-17其他车辆Padmac Vietnam Co., Ltd.越南$58
2026-01-17塑料包装箱Padmac Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-01-17非办公金属家具Padmac Vietnam Co., Ltd.中国$9
2026-01-17工业干燥机Padmac Vietnam Co., Ltd.中国$76
2026-01-17单功能打印机Padmac Vietnam Co., Ltd.越南$3
2026-01-17纺织物处理机Padmac Vietnam Co., Ltd.中国$59
2026-01-17其他车辆Padmac Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-01-17其他车辆Padmac Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-01-1710公斤以上干衣机Padmac Vietnam Co., Ltd.中国$295
2026-01-17工业自动缝纫机Padmac Vietnam Co., Ltd.日本$18

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06家用炊具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.—$3.7K
2026-06-06家用炊具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.—$4.3K
2026-06-06家用炊具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.—$1.5K
2026-06-06家用炊具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.—$6.4K
2026-06-06家用炊具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.—$2.5K
2026-06-06家用炊具Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.—$6.0K
2026-06-05冷冻猪胴体FAMOUS ROASTED FOOD CO LTD—$75.8K
2026-05-23家用炊具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$3.0K
2026-05-23家用炊具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$2.2K
2026-05-23家用炊具Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

HOA MAI CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →