HOA MAI CO LTD
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 冷冻猪胴体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ HOA MAI
51
进口笔数
144
出口笔数
$507.4K
进口金额
$14.70M
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-06-06
最近出口
9
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302797984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVGY4ND9 |
| 成立日期 | 2002-11-27 |
| 联系地址 | Số 9 Đường 34A, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ HOA MAI |
| 企业英文名称 | HOA MAI CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường 34A, Khu phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02862813383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020321 | 冷冻猪胴体 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $492.6K |
| 德国 | 2 | $10.3K |
| 中国 | 4 | $3.5K |
| 新加坡 | 1 | $555 |
| 意大利 | 2 | $281 |
| 中国香港 | 2 | $112 |
| 日本 | 1 | $73 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 89 | $8.62M |
| 越南 | 29 | $2.14M |
| 马来西亚 | 4 | $661.4K |
| 新加坡 | 2 | $403.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $93.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Minh Development Co., Ltd. | 越南 | 31 | $442.5K | 其他椰子、食用甘蔗 |
| Cat Tuong Food Technology Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $39.8K | 番石榴芒果山竹 |
| Rational Cooking Systems Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $9.8K | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.6K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $666 | 20W以下固定电阻器、LED发光二极管 |
| Muginoho Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $555 | 烘焙混合料面团、其他糖混合物 |
| Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $475 | 电力控制板、商用洗碗机 |
| 4D S.r.l. | 意大利 | 1 | $32 | 其他食品制剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEUNG KEE FOOD TRADING CO LTD | 中国香港 | 34 | $3.35M | 冷冻猪胴体 |
| CHIU KEE FOOD (HK) LTD | 中国香港 | 16 | $2.08M | 冷冻猪胴体 |
| KEUNG KEE TRADING LTD | 中国香港 | 11 | $1.74M | 冷冻猪胴体 |
| FAMOUS ROASTED FOOD CO LTD | 中国香港 | 22 | $1.59M | 冷冻猪胴体 |
| Keung Kee Trading Ltd. | 越南 | 6 | $690.0K | 冷冻猪胴体 |
| HUNG HING FOOD TRADING CO | 中国香港 | 7 | $519.4K | 冷冻猪胴体 |
| WO FUNG TRADING CO | 中国香港 | 5 | $416.9K | 冷冻猪胴体 |
| Famous Roasted Food Co., Ltd. | 越南 | 6 | $409.6K | 冷冻猪胴体 |
| TOP BILLION INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $359.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪胴体 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 5 | $28.2K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他车辆 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-01-17 | 塑料包装箱 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-17 | 非办公金属家具 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-01-17 | 工业干燥机 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-01-17 | 单功能打印机 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-01-17 | 纺织物处理机 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2026-01-17 | 其他车辆 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-01-17 | 其他车辆 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-01-17 | 10公斤以上干衣机 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $295 |
| 2026-01-17 | 工业自动缝纫机 | Padmac Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $18 |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 家用炊具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | — | $3.7K |
| 2026-06-06 | 家用炊具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | — | $4.3K |
| 2026-06-06 | 家用炊具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | — | $1.5K |
| 2026-06-06 | 家用炊具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | — | $6.4K |
| 2026-06-06 | 家用炊具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | — | $2.5K |
| 2026-06-06 | 家用炊具 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | — | $6.0K |
| 2026-06-05 | 冷冻猪胴体 | FAMOUS ROASTED FOOD CO LTD | — | $75.8K |
| 2026-05-23 | 家用炊具 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-05-23 | 家用炊具 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-23 | 家用炊具 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |