Cat Tuong Food Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THựC PHẩM CáT TườNG
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201679954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF402QW |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Ấp 2, Xã Thạnh Tân, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG FOUR SEASONS BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2, Xã Tân Phước 2, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84796810666 |
| 邮箱 | thu.mttg9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $309.5K |
| 越南 | 2 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOA MAI CO., LTD | 41 | $1.06M | 番石榴芒果山竹、其他椰子 | |
| Hoa Mai Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $293.7K | 番石榴芒果山竹、其他冷冻水果坚果 |
| Hoa Mai Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.8K | 其他椰子、药用植物 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 1 | $15.8K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
| INNO-F CO., LTD | 1 | $12 | 甜玉米制品、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $13.0K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $12.5K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | HOA MAI CO., LTD | — | $4.0K |