Dai-ichi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
25
进口笔数
0
出口笔数
$402.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107878485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS3VJK9 |
| 成立日期 | 2017-06-07 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 56/161, tổ 1, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAI-ICHI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | DAI-ICHI HA NOI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 56/161, tổ 1, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 080310 | 芭蕉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $402.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Bud Import Export Co., Ltd. | 越南 | 25 | $402.1K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 植物纤维制品 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-04-29 | 醋制蔬菜 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-04-23 | 植物纤维制品 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-04-23 | 醋制蔬菜 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-17 | 植物纤维制品 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-04-05 | 醋制蔬菜 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-04-05 | 植物纤维制品 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-04-03 | 植物纤维制品 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-03-23 | 根茎类蔬菜 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $966 |
| 2024-03-23 | 其他椰子 | GREEN BUD IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.0K |