Green Bud Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 775 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MầM XANH
0
进口笔数
775
出口笔数
$0
进口金额
$20.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316963127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0P7NPM |
| 成立日期 | 2021-09-27 |
| 联系地址 | BB14 Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẦM XANH |
| 企业英文名称 | GREEN BUD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BB14 Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838625013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 431 | $10.06M |
| 越南 | 316 | $9.54M |
| 新加坡 | 1 | $78.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Duong Joint Stock Co. | 越南 | 140 | $4.22M | 药用植物、鲜洋葱青葱 |
| Dai Ichi Co., Ltd. | 越南 | 118 | $3.95M | 其他椰子、药用植物 |
| Thai Duong Joint Stock Co. | 日本 | 143 | $3.01M | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 41 | $1.99M | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 62 | $1.77M | 其他椰子、鲜洋葱青葱 |
| Dai-ichi Co., Ltd. | 日本 | 57 | $1.49M | 其他椰子、鲜榴莲 |
| Dai Ichi Co., Ltd. | 日本 | 92 | $1.42M | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 27 | $913.5K | 其他椰子、鲜洋葱青葱 | |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 越南 | 26 | $686.8K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| JV Solutions Co., Ltd. | 日本 | 31 | $288.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 775)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | DAI-ICHI CO ., LTD | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻软体动物 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他香料 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $950 |
| 2026-04-29 | 其他活鱼 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $18.3K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻鱼 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 其他冷冻水果坚果 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 其他食用蔬菜 | THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $676 |