Green Bud Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 775 笔 · 主营 其他椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MầM XANH

0
进口笔数
775
出口笔数
$0
进口金额
$20.60M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $378.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.8K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $424.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $593.3K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $613.0K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $502.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $768.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $774.0K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.7K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $656.2K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $808.4K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $848.9K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $812.7K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $769.7K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $952.7K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $648.1K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $628.2K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.3K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $898.7K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $672.7K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $226.0K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.6K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $284.5K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $378.0K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $467.8K · 25 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $424.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $593.3K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $613.0K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $263.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $502.8K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $768.4K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $774.0K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $523.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $530.7K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $656.2K · 25 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $808.4K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $848.9K · 25 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $812.7K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $769.7K · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $952.7K · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $648.1K · 29 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $628.2K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.3K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $898.7K · 31 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $672.7K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 39 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 35 笔

工商档案

企业注册号0316963127
企查查编码QVNK0P7NPM
成立日期2021-09-27
联系地址BB14 Trường Sơn, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẦM XANH
企业英文名称GREEN BUD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BB14 Trường Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话+842838625013
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
070310鲜洋葱青葱
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
460219植物纤维制品
081190其他冷冻水果坚果
200190醋制蔬菜
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本431$10.06M
越南316$9.54M
新加坡1$78.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Duong Joint Stock Co.越南140$4.22M药用植物、鲜洋葱青葱
Dai Ichi Co., Ltd.越南118$3.95M其他椰子、药用植物
Thai Duong Joint Stock Co.日本143$3.01M番石榴芒果山竹、其他椰子
Ribeto Shoji Co., Ltd.日本41$1.99M其他冷冻水果坚果、其他鲜果
THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本62$1.77M其他椰子、鲜洋葱青葱
Dai-ichi Co., Ltd.日本57$1.49M其他椰子、鲜榴莲
Dai Ichi Co., Ltd.日本92$1.42M番石榴芒果山竹、其他椰子
Ribeto Shoji Co., Ltd.27$913.5K其他椰子、鲜洋葱青葱
Ribeto Shoji Co., Ltd.越南26$686.8K其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
JV Solutions Co., Ltd.日本31$288.6K鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 775)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29番石榴芒果山竹DAI-ICHI CO ., LTD日本$16.4K
2026-04-29其他冷冻水果坚果THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$2.3K
2026-04-29其他冷冻软体动物THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$2.7K
2026-04-29其他香料THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$950
2026-04-29其他活鱼THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$3.6K
2026-04-29鲜辣椒/甜椒THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$18.3K
2026-04-29其他冷冻鱼THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$1.8K
2026-04-29其他冷冻鱼THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$7.0K
2026-04-29其他冷冻水果坚果THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$3.4K
2026-04-29其他食用蔬菜THAI DUONG JOINT STOCK CO LTD日本$676

相关企业 · 同类产品

Green Bud Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →