Minh Quang Vietnam Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ MINH QUANG VIệT NAM
0
进口笔数
282
出口笔数
$0
进口金额
$3.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ANT04K |
| 成立日期 | 2022-05-16 |
| 联系地址 | Thôn Bãi Sậy 3, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MINH QUANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH QUANG VIET NAM TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 17, thôn Bãi Sậy 3, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0917688338 |
| 邮箱 | Buivanbangxnk89@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $2.31M |
| 韩国 | 114 | $1.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 越南 | 106 | $1.40M | 药用植物、其他椰子 |
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $827.8K | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
| Hyunwoo Trading Ltd. | 越南 | 52 | $824.0K | 其他椰子、药用植物 |
| Hyunwoo Trading Ltd. | 韩国 | 22 | $332.9K | 其他椰子、药用植物 |
| Jeongmin Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $317.0K | 其他椰子、药用植物 |
| JEONGMIN CO ., LTD | 7 | $83.8K | 其他椰子、药用植物 | |
| Huynwoo Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $39.4K | 其他椰子、药用植物 |
| Jeongmin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.7K | 其他椰子、药用植物 |
| Jeongmin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他椰子、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-29 | 其他植物产品 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $390 |
| 2026-04-29 | 药用植物 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 药用植物 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-25 | 药用植物 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $900 |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-25 | 药用植物 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-22 | 药用植物 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他椰子 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 药用植物 | JEONGMIN CO LTD | 韩国 | $250 |