Thai Binh Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY PACIFIC
184
进口笔数
1
出口笔数
$1.33M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-02-05
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301417069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB05B80V |
| 成立日期 | 1995-05-03 |
| 联系地址 | Lô B2-3, đường D2, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY PACIFIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-3, đường D2, Khu Công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 7908016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 167 | $1.04M |
| 捷克 | 8 | $188.1K |
| 意大利 | 8 | $96.0K |
| 奥地利 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 37 | $322.6K | 升降机零件、电力控制板 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 18 | $248.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| Lehner Lifttechnik Gmbh | 德国 | 8 | $195.5K | 其他升降机械、升降机 |
| Zhejiang Xizi Forward Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $172.8K | 升降机零件、750W-75kW交流电机 |
| Jiangsu Safety Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $87.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | 21 | $50.4K | 升降机零件、其他电气开关 |
| Jiangsu Yiyuan New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $20.6K | 滑轮飞轮 |
| HPMONT (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $14.9K | 机械零件、升降机零件 |
| Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $10.8K | 滑轮飞轮、升降机零件 |
| SJEC Corporation | 中国 | 13 | $5.9K | 升降机零件、升降机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $121 |
| 2026-06-22 | LED/LCD指示面板 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $123 |
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $361 |
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-22 | 静止变流器 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-22 | 升降机零件 | Shanghai BST Electronic Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-06-18 | 滑轮飞轮 | Jiangsu Leader New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | $425 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 静止变流器 | Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 升降机零件 | Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $182 |