Anh Hung Phat Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Anh Hưng Phát
6
进口笔数
0
出口笔数
$257.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104507549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQSJTD5 |
| 成立日期 | 2010-03-04 |
| 联系地址 | Số 904/H1 - 3 ngõ 445 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ANH HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH HUNG PHAT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 904/H1 - 3 ngõ 445 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84915804000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $194.7K |
| 韩国 | 1 | $62.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.2K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Consco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $62.6K | 聚氨酯 |
| Shanghai Pengyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.5K | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 胶粘填料 | SHANGHAI PENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-17 | 胶粘填料 | SHANGHAI PENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-06-17 | 胶粘填料 | SHANGHAI PENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-06-17 | 胶粘填料 | SHANGHAI PENGYI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-12 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-06-12 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-12 | 其他塑料管材 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-06-12 | 喷雾机零件 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-06-12 | 喷砂机 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-12 | 喷雾机零件 | GUANGXI PINGXIANG HEYI TRADING CO LTD | 中国 | $420 |