Tai Bao Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAI BAO VIệT NAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703008632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1H79WM |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | CN19,Lô 6B giáp đường N1, KCN Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAI BAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TAI BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN19,Lô 6B giáp đường N1, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84908278604 |
| 邮箱 | taibao6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 291412 | 丁酮 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $28.0K |
| 中国香港 | 6 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 18 | $23.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $12.5K | 聚氨酯纺织物、加工牛马皮革 |
| Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $141 |
| 2025-12-12 | 丁酮 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $194 |
| 2025-12-12 | 黑色印刷墨水 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $67 |
| 2025-12-12 | 油漆溶剂 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $52 |
| 2025-12-12 | 聚合物基油漆 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $302 |
| 2025-12-12 | 其他丙烯酸聚合物 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $118 |
| 2025-12-12 | 油漆溶剂 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $155 |
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $7 |
| 2025-12-12 | 非黑印刷油墨 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 越南 | $30 |