Sakata INX Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,374 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKATA INX VIệT NAM
- 邮箱21
- LinkedIn1
- Facebook1
1,374
进口笔数
1,014
出口笔数
$81.78M
进口金额
$25.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
122
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303177976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP0JDV6 |
| 成立日期 | 2007-03-01 |
| 联系地址 | 33 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKATA INX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKATA INX VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743767811 |
| 邮箱 | quyenphan@inx.com.vn |
| 传真 | +842743767815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,205亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 527 | $35.50M |
| 日本 | 359 | $21.61M |
| 印度 | 102 | $5.13M |
| 印度尼西亚 | 100 | $4.90M |
| 马来西亚 | 43 | $4.00M |
| 英国 | 50 | $3.82M |
| 泰国 | 80 | $2.12M |
| 中国台湾 | 27 | $1.08M |
| 德国 | 36 | $1.05M |
| 美国 | 46 | $1.01M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 585 | $15.29M |
| 柬埔寨 | 80 | $2.71M |
| 马来西亚 | 132 | $2.32M |
| 菲律宾 | 47 | $1.31M |
| 斯里兰卡 | 66 | $1.04M |
| 南非 | 12 | $474.5K |
| 泰国 | 24 | $405.7K |
| 孟加拉国 | 7 | $271.7K |
| 印度尼西亚 | 10 | $185.0K |
| 缅甸 | 6 | $138.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakata INX Corporation | 日本 | 235 | $15.98M | 其他化学制剂、其他饱和聚酯 |
| Maoming Sakata INX Co., Ltd. | 中国 | 71 | $7.57M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Sakata INX (Zhongshan) Corp. | 中国 | 57 | $5.22M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Focus Pigment Corp. | 中国 | 73 | $4.81M | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| PT ROCK PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | 88 | $4.49M | 其他多硫化物、其他饱和聚酯 |
| INX INTERNATIONAL UK LIMITED | 英国 | 50 | $3.82M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Tayca Corporation | 日本 | 57 | $3.69M | 二氧化钛颜料、瓷制实验器皿 |
| Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.98M | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Eason & Co. Public Company Limited | 泰国 | 65 | $1.55M | 聚合物基油漆、非黑印刷油墨 |
| Rock Paint Co., Ltd. | 日本 | 43 | $1.12M | 聚氨酯、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 76 | $13.30M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sakata Inx (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 51 | $2.88M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| SAKATA INX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 129 | $2.72M | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| CDI Sakata INX Corp. | 菲律宾 | 47 | $1.31M | 聚合物基油漆、非黑印刷油墨 |
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 187 | $734.7K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Huada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $172.8K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $151.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| Hua Da (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd. | 越南 | 33 | $147.7K | 油漆溶剂、瓦楞纸箱 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $80.8K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $24.6K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 1,374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染料颜料 | SANHU COLOR CO. LIMITED | 中国 | $130.5K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | SANHU COLOR CO. LIMITED | 中国 | $46.8K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | SANHU COLOR CO. LIMITED | 中国 | $9.8K |
| 2026-07-31 | 染料颜料 | SANHU COLOR CO. LIMITED | 中国 | $16.4K |
| 2026-07-30 | 其他多硫化物 | PT ROCK PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-07-30 | 其他多硫化物 | PT ROCK PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | $359 |
| 2026-07-30 | 其他饱和聚酯 | PT ROCK PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.4K |
| 2026-07-30 | 其他多硫化物 | PT ROCK PAINT INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.3K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Miki (Thailand) Ltd. | 泰国 | $21.3K |
| 2026-07-29 | 染料颜料 | Sanyo Color Works Ltd. | 中国台湾 | $18.8K |
出口(共 1,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $17.1K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $700 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $45.3K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $815 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $53.0K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $7.6K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $787 |