Sakata INX Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,230 笔 · 主营 染料颜料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAKATA INX VIệT NAM

1,230
进口笔数
874
出口笔数
$71.12M
进口金额
$23.43M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
114
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $158.6K · 6 笔出口 $223.0K · 7 笔2023-09进口 $1.29M · 26 笔出口 $560.6K · 24 笔2023-10进口 $1.78M · 37 笔出口 $505.6K · 23 笔2023-11进口 $1.74M · 37 笔出口 $642.3K · 15 笔2023-12进口 $2.70M · 47 笔出口 $920.7K · 35 笔2024-01进口 $2.36M · 46 笔出口 $679.5K · 19 笔2024-02进口 $921.4K · 16 笔出口 $554.1K · 17 笔2024-03进口 $1.47M · 24 笔出口 $780.0K · 20 笔2024-04进口 $1.14M · 22 笔出口 $570.4K · 16 笔2024-05进口 $1.89M · 33 笔出口 $817.4K · 22 笔2024-06进口 $1.23M · 26 笔出口 $790.6K · 20 笔2024-07进口 $2.44M · 47 笔出口 $642.7K · 23 笔2024-08进口 $2.29M · 34 笔出口 $638.3K · 29 笔2024-09进口 $2.09M · 36 笔出口 $740.6K · 30 笔2024-10进口 $2.49M · 37 笔出口 $625.0K · 17 笔2024-11进口 $1.57M · 26 笔出口 $378.7K · 15 笔2024-12进口 $1.83M · 30 笔出口 $607.9K · 23 笔2025-01进口 $1.54M · 26 笔出口 $550.7K · 19 笔2025-02进口 $1.08M · 19 笔出口 $389.0K · 14 笔2025-03进口 $1.94M · 32 笔出口 $711.6K · 21 笔2025-04进口 $1.55M · 28 笔出口 $576.3K · 19 笔2025-05进口 $1.41M · 28 笔出口 $821.2K · 26 笔2025-06进口 $1.70M · 31 笔出口 $700.5K · 21 笔2025-07进口 $1.63M · 32 笔出口 $410.2K · 19 笔2025-08进口 $1.46M · 27 笔出口 $764.3K · 27 笔2025-09进口 $1.51M · 33 笔出口 $654.5K · 22 笔2025-10进口 $2.38M · 39 笔出口 $771.3K · 24 笔2025-11进口 $1.56M · 32 笔出口 $344.7K · 19 笔2025-12进口 $3.16M · 46 笔出口 $826.6K · 29 笔2026-01进口 $2.13M · 37 笔出口 $659.0K · 23 笔2026-02进口 $1.41M · 25 笔出口 $312.1K · 12 笔2026-03进口 $2.53M · 39 笔出口 $621.4K · 22 笔2026-04进口 $4.27M · 36 笔出口 $421.0K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $158.6K · 6 笔出口 $223.0K · 7 笔2023-09进口 $1.29M · 26 笔出口 $560.6K · 24 笔2023-10进口 $1.78M · 37 笔出口 $505.6K · 23 笔2023-11进口 $1.74M · 37 笔出口 $642.3K · 15 笔2023-12进口 $2.70M · 47 笔出口 $920.7K · 35 笔2024-01进口 $2.36M · 46 笔出口 $679.5K · 19 笔2024-02进口 $921.4K · 16 笔出口 $554.1K · 17 笔2024-03进口 $1.47M · 24 笔出口 $780.0K · 20 笔2024-04进口 $1.14M · 22 笔出口 $570.4K · 16 笔2024-05进口 $1.89M · 33 笔出口 $817.4K · 22 笔2024-06进口 $1.23M · 26 笔出口 $790.6K · 20 笔2024-07进口 $2.44M · 47 笔出口 $642.7K · 23 笔2024-08进口 $2.29M · 34 笔出口 $638.3K · 29 笔2024-09进口 $2.09M · 36 笔出口 $740.6K · 30 笔2024-10进口 $2.49M · 37 笔出口 $625.0K · 17 笔2024-11进口 $1.57M · 26 笔出口 $378.7K · 15 笔2024-12进口 $1.83M · 30 笔出口 $607.9K · 23 笔2025-01进口 $1.54M · 26 笔出口 $550.7K · 19 笔2025-02进口 $1.08M · 19 笔出口 $389.0K · 14 笔2025-03进口 $1.94M · 32 笔出口 $711.6K · 21 笔2025-04进口 $1.55M · 28 笔出口 $576.3K · 19 笔2025-05进口 $1.41M · 28 笔出口 $821.2K · 26 笔2025-06进口 $1.70M · 31 笔出口 $700.5K · 21 笔2025-07进口 $1.63M · 32 笔出口 $410.2K · 19 笔2025-08进口 $1.46M · 27 笔出口 $764.3K · 27 笔2025-09进口 $1.51M · 33 笔出口 $654.5K · 22 笔2025-10进口 $2.38M · 39 笔出口 $771.3K · 24 笔2025-11进口 $1.56M · 32 笔出口 $344.7K · 19 笔2025-12进口 $3.16M · 46 笔出口 $826.6K · 29 笔2026-01进口 $2.13M · 37 笔出口 $659.0K · 23 笔2026-02进口 $1.41M · 25 笔出口 $312.1K · 12 笔2026-03进口 $2.53M · 39 笔出口 $621.4K · 22 笔2026-04进口 $4.27M · 36 笔出口 $421.0K · 19 笔

工商档案

企业注册号0303177976
企查查编码QVNXP0JDV6
成立日期2007-03-01
联系地址33 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAKATA INX VIỆT NAM
企业英文名称SAKATA INX VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 33 Đại lộ Tự Do, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842743767811
邮箱quyenphan@inx.com.vn
传真+842743767815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,205亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320417染料颜料
321519非黑印刷油墨
320611二氧化钛颜料
321290油漆颜料
382499其他化学制剂
390799其他饱和聚酯
321511黑色印刷墨水
391190其他多硫化物
390690其他丙烯酸聚合物
390950聚氨酯

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
320890聚合物基油漆
320417染料颜料
370130大尺寸照相胶片
370710感光乳剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
381400油漆溶剂
291531乙酸乙酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国481$31.68M
日本332$20.00M
印度97$4.89M
英国47$3.60M
印度尼西亚77$3.59M
泰国74$1.93M
马来西亚18$1.28M
美国45$996.7K
中国台湾25$967.2K
德国32$889.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南565$14.88M
柬埔寨79$2.69M
马来西亚56$1.87M
菲律宾44$1.26M
斯里兰卡53$905.4K
南非12$474.5K
泰国20$272.2K
缅甸6$138.9K
印度尼西亚8$136.8K
孟加拉国2$73.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 114)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakata INX Corporation日本195$12.73M其他化学制剂、氯乙烯聚合物
Maoming Sakata INX Co., Ltd.中国64$6.26M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Focus Pigment Corp.中国73$4.81M二氧化钛颜料、染料颜料
Sakata INX (Zhongshan) Corp.中国52$4.73M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
INX International UK Ltd.英国47$3.60M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
PT Rock Paint Indonesia印度尼西亚68$3.39M其他多硫化物、其他饱和聚酯
Polytechnic Graphics Ltd.中国36$2.85M未曝光卷装胶片、大尺寸照相胶片
Tayca Corp.日本38$2.46M二氧化钛颜料、瓷制实验器皿
Eason & Co. Public Company Limited泰国63$1.46M聚合物基油漆、非黑印刷油墨
Rock Paint Co., Ltd.日本41$1.03M聚氨酯、聚合物基油漆

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takigawa Corporation Vietnam越南75$12.93M瓦楞纸箱、油漆溶剂
Sakata Inx (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨45$2.30M黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Sakata INX (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚53$2.09M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
CDI Sakata INX Corp.菲律宾44$1.26M聚合物基油漆、染料颜料
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南188$743.7K瓦楞纸箱、无机涂布纸
Morofuji (Cambodia) Co., Ltd.越南26$358.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Huada Vietnam Co., Ltd.越南38$170.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Hua Da (Vietnam) Plastic Packaging Co., Ltd.越南35$153.7K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Scientex Tsukasa (Vietnam) Co., Ltd.越南70$146.2K乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南37$80.8K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克

近期贸易明细

进口(共 1,230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料Tayca Corp日本$52.0K
2026-04-29染料颜料Sakata INX Corporation日本$3.8K
2026-04-29造纸染色剂Sakata INX Corporation日本$508
2026-04-29染料颜料Sakata INX Corporation日本$3.8K
2026-04-29染料颜料Sakata INX Corporation日本$2.1K
2026-04-29其他一元酚Sakata INX Corporation日本$771
2026-04-29油漆颜料Sakata INX Corporation日本$4.8K
2026-04-29非离子表面活性剂Sakata INX Corporation日本$3.6K
2026-04-29造纸染色剂Sakata INX Corporation日本$508
2026-04-29染料颜料Sakata INX Corporation日本$6.9K

出口(共 874)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$44
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$306
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$306
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$780
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$594
2026-04-29黑色印刷墨水HERS SHENG CO LTD越南$859
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$364
2026-04-29非黑印刷油墨HERS SHENG CO LTD越南$398
2026-04-29黑色印刷墨水HERS SHENG CO LTD越南$192
2026-04-28非黑印刷油墨TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$2.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sakata INX Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →