Son Anh Equipment & Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và HóA CHấT SơN ANH
39
进口笔数
0
出口笔数
$358.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315463869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WF33RX |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | 2.08 Lầu 2, Khối B – Khu dân cư Trung Sơn 6,57ha – Khu 6A – Khu chức năng số 6 – Đô thị mới Nam Thành Phố, Ấp 4B, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT SƠN ANH |
| 企业英文名称 | SON ANH EQUIPMENT AND CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2.08 Lầu 2, Khối B – Khu dân cư Trung Sơn 6,57ha – Khu 6A –, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842862703 |
| 邮箱 | sanec@sanec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830910 | 贱金属瓶塞 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $348.0K |
| 德国 | 2 | $8.4K |
| 英国 | 1 | $941 |
| 美国 | 1 | $653 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boen Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 26 | $295.5K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Zhejiang Alwsci Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.8K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Ningbo EZ Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、医用导管 |
| Jinan Yoully Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 玻璃容器、其他硫化橡胶制品 |
| MZ Analysentechnik GmbH | 德国 | 1 | $5.4K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| Shenzhen Nodford Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Haimen Rotest Labware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Carl Stuart Ltd. | 德国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、液体过滤机械 |
| Zhejiang Alwsci Technologies Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.8K | 过滤净化器零件 |
| Horizon Chromatography Ltd. | 英国 | 1 | $941 | 切片机零件、单张印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他苯乙烯聚合物 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $827 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 玻璃容器 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $797 |
| 2026-03-30 | 贱金属盖 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-03-30 | 玻璃容器 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-03-30 | 过滤净化器零件 | BOEN HEALTHCARE CO LTD | 中国 | $405 |