Minh Hung Tien Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH HưNG TIềN GIANG

235
进口笔数
414
出口笔数
$22.74M
进口金额
$35.73M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $398.6K · 3 笔出口 $885.5K · 2 笔2023-09进口 $513.1K · 4 笔出口 $2.11M · 12 笔2023-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $597.8K · 10 笔2023-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $312.6K · 9 笔2023-12进口 $199.0K · 4 笔出口 $184.9K · 9 笔2024-01进口 $139.8K · 9 笔出口 $237.0K · 11 笔2024-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $61.4K · 5 笔2024-03进口 $199.6K · 4 笔出口 $60.2K · 5 笔2024-04进口 $887.9K · 10 笔出口 $182.6K · 10 笔2024-05进口 $859.4K · 8 笔出口 $546.0K · 10 笔2024-06进口 $1.04M · 10 笔出口 $1.49M · 17 笔2024-07进口 $1.10M · 8 笔出口 $215.2K · 10 笔2024-08进口 $914.0K · 5 笔出口 $167.0K · 6 笔2024-09进口 $1.09M · 9 笔出口 $2.98M · 15 笔2024-10进口 $521.6K · 7 笔出口 $221.2K · 8 笔2024-11进口 $213.4K · 4 笔出口 $279.1K · 4 笔2024-12进口 $132.5K · 2 笔出口 $2.16M · 11 笔2025-01进口 $52.4K · 1 笔出口 $166.7K · 8 笔2025-02进口 $482.9K · 7 笔出口 $203.8K · 12 笔2025-03进口 $147.0K · 1 笔出口 $2.03M · 20 笔2025-04进口 $146.7K · 2 笔出口 $295.3K · 10 笔2025-05进口 $368.3K · 5 笔出口 $136.2K · 8 笔2025-06进口 $485.3K · 5 笔出口 $267.6K · 13 笔2025-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $431.8K · 20 笔2025-08进口 $440.4K · 4 笔出口 $104.4K · 5 笔2025-09进口 $207.2K · 2 笔出口 $176.4K · 7 笔2025-10进口 $452.7K · 5 笔出口 $196.5K · 7 笔2025-11进口 $338.3K · 6 笔出口 $96.2K · 6 笔2025-12进口 $428.9K · 5 笔出口 $199.2K · 9 笔2026-01进口 $308.3K · 3 笔出口 $67.0K · 5 笔2026-02进口 $81.4K · 1 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $410.5K · 14 笔2026-04进口 $829.0K · 5 笔出口 $312.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $398.6K · 3 笔出口 $885.5K · 2 笔2023-09进口 $513.1K · 4 笔出口 $2.11M · 12 笔2023-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $597.8K · 10 笔2023-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $312.6K · 9 笔2023-12进口 $199.0K · 4 笔出口 $184.9K · 9 笔2024-01进口 $139.8K · 9 笔出口 $237.0K · 11 笔2024-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $61.4K · 5 笔2024-03进口 $199.6K · 4 笔出口 $60.2K · 5 笔2024-04进口 $887.9K · 10 笔出口 $182.6K · 10 笔2024-05进口 $859.4K · 8 笔出口 $546.0K · 10 笔2024-06进口 $1.04M · 10 笔出口 $1.49M · 17 笔2024-07进口 $1.10M · 8 笔出口 $215.2K · 10 笔2024-08进口 $914.0K · 5 笔出口 $167.0K · 6 笔2024-09进口 $1.09M · 9 笔出口 $2.98M · 15 笔2024-10进口 $521.6K · 7 笔出口 $221.2K · 8 笔2024-11进口 $213.4K · 4 笔出口 $279.1K · 4 笔2024-12进口 $132.5K · 2 笔出口 $2.16M · 11 笔2025-01进口 $52.4K · 1 笔出口 $166.7K · 8 笔2025-02进口 $482.9K · 7 笔出口 $203.8K · 12 笔2025-03进口 $147.0K · 1 笔出口 $2.03M · 20 笔2025-04进口 $146.7K · 2 笔出口 $295.3K · 10 笔2025-05进口 $368.3K · 5 笔出口 $136.2K · 8 笔2025-06进口 $485.3K · 5 笔出口 $267.6K · 13 笔2025-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $431.8K · 20 笔2025-08进口 $440.4K · 4 笔出口 $104.4K · 5 笔2025-09进口 $207.2K · 2 笔出口 $176.4K · 7 笔2025-10进口 $452.7K · 5 笔出口 $196.5K · 7 笔2025-11进口 $338.3K · 6 笔出口 $96.2K · 6 笔2025-12进口 $428.9K · 5 笔出口 $199.2K · 9 笔2026-01进口 $308.3K · 3 笔出口 $67.0K · 5 笔2026-02进口 $81.4K · 1 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $410.5K · 14 笔2026-04进口 $829.0K · 5 笔出口 $312.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号1200748517
企查查编码QVN3S42C1J
成立日期2008-11-25
联系地址Ấp Kinh 2A, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH HƯNG TIỀN GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Kinh 2A, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842733848848
邮箱support@minhungroup.com
传真+842838588849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390761初级形态PET
390140轻质乙烯共聚物
380891零售杀虫剂
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
292029其他亚磷酸酯
281122二氧化硅
320417染料颜料
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
630420装饰制品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
600536合成经编织物
380891零售杀虫剂
390190其他乙烯聚合物
844540纺织络纱机
392330塑料容器
292029其他亚磷酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$5.53M
中国49$4.41M
新加坡18$3.18M
马来西亚26$2.99M
泰国17$2.45M
印度18$1.55M
中国台湾18$616.1K
美国15$579.4K
意大利4$558.0K
日本41$303.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克13$8.57M
肯尼亚10$4.66M
加纳6$3.83M
坦桑尼亚13$3.39M
美国76$2.34M
刚果(金)4$1.95M
泰国65$1.68M
菲律宾18$1.58M
毛里塔尼亚3$1.31M
贝宁1$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Co., Ltd.日本64$7.38M蛋氨酸化合物、偏振光学元件
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国17$2.45M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd.马来西亚13$2.32M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国13$2.13MABS共聚物、聚碳酸酯
Jiangsu Xingye Plastic Co., Ltd.中国13$1.68M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Jiangsu Hailun Petrochemical Co., Ltd.中国7$981.8K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Sumitomo Chemical Co., Ltd.印度8$413.8K零售杀虫剂、其他含氧杂环化合物
Tainan Spinning Co., Ltd.越南6$396.8K聚酯短纤、初级形态PET(<78ml/g)
Edstachem International Ltd印度尼西亚8$75.9K染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
Geodis A丹麦10$1.5K其他测量仪器

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Co., Ltd.日本86$27.17M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Internet France (Thailand) Co., Ltd.泰国141$3.85M人造纤维绳、人造纤维绳
Hawthorne Hydroponics, LLC美国42$1.21M植物纺织纤维、其他纺织制品
A to Z Textile Mills Ltd.肯尼亚4$1.16M气体过滤机械、非纺织润滑剂
Nihon Matai Co., Ltd. Okayama Business Establishment日本95$681.3K人造纤维绳
Atoz Group Ltd.坦桑尼亚2$653.4K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Hawthorne Hydroponics美国12$393.2K其他纺织制品、其他塑料制品
Internet France S.A.R.L.法国11$388.3K人造纤维绳、人造纤维绳
Charoen Somprasong Co., Ltd.泰国3$34.6K塑料家用制品、非办公金属家具
Vector Health International Ltd.坦桑尼亚5$1.2K装饰制品、饱和无环烃

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$1.3K
2026-04-24染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$10.0K
2026-04-24染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$1.3K
2026-04-24染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$4.7K
2026-04-24染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$4.7K
2026-04-24染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$10.0K
2026-04-21轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$38.6K
2026-04-21轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$38.6K
2026-04-16初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$259.2K
2026-04-16初级形态PETWANKAI NEW MATERIALS CO.,LTD.中国$259.2K

出口(共 414)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$9.8K
2026-04-27人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$30.3K
2026-04-22人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$28.8K
2026-04-20人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$28.8K
2026-04-19装饰制品SUMITOMO CHEMICAL CO LTD日本$114.4K
2026-04-14零售杀虫剂JIGJIGA UNIVERSITY$1.5K
2026-04-14零售杀虫剂JIGJIGA UNIVERSITY$3.6K
2026-04-13人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$7.4K
2026-04-13人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$8.5K
2026-04-13人造纤维绳INTERNET FRANCE (THAILAND) CO LTD泰国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Tien Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →