Minh Hung Tien Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH HưNG TIềN GIANG

254
进口笔数
505
出口笔数
$24.82M
进口金额
$36.52M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-25
最近出口
52
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.98M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $312.6K · 10 笔2023-12进口 $199.0K · 4 笔出口 $184.9K · 11 笔2024-01进口 $139.8K · 9 笔出口 $237.0K · 14 笔2024-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $61.4K · 8 笔2024-03进口 $199.6K · 4 笔出口 $60.2K · 5 笔2024-04进口 $887.9K · 10 笔出口 $182.6K · 11 笔2024-05进口 $859.4K · 8 笔出口 $546.0K · 10 笔2024-06进口 $1.04M · 10 笔出口 $1.49M · 17 笔2024-07进口 $1.10M · 8 笔出口 $215.2K · 10 笔2024-08进口 $914.0K · 5 笔出口 $167.0K · 6 笔2024-09进口 $1.09M · 9 笔出口 $2.98M · 15 笔2024-10进口 $521.6K · 7 笔出口 $221.2K · 9 笔2024-11进口 $213.4K · 4 笔出口 $279.1K · 4 笔2024-12进口 $132.5K · 2 笔出口 $2.16M · 13 笔2025-01进口 $52.4K · 1 笔出口 $166.7K · 8 笔2025-02进口 $482.9K · 7 笔出口 $203.8K · 19 笔2025-03进口 $147.0K · 1 笔出口 $2.03M · 22 笔2025-04进口 $146.7K · 2 笔出口 $295.3K · 11 笔2025-05进口 $368.3K · 5 笔出口 $136.2K · 9 笔2025-06进口 $485.3K · 5 笔出口 $267.6K · 14 笔2025-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $431.8K · 20 笔2025-08进口 $440.4K · 4 笔出口 $104.4K · 6 笔2025-09进口 $207.2K · 2 笔出口 $176.4K · 7 笔2025-10进口 $452.7K · 5 笔出口 $196.5K · 7 笔2025-11进口 $338.3K · 6 笔出口 $96.2K · 6 笔2025-12进口 $428.9K · 5 笔出口 $199.2K · 11 笔2026-01进口 $308.3K · 3 笔出口 $67.0K · 6 笔2026-02进口 $81.4K · 1 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $410.5K · 17 笔2026-04进口 $837.6K · 6 笔出口 $315.8K · 14 笔2026-05进口 $833.4K · 5 笔出口 $295.9K · 17 笔2026-06进口 $317.7K · 7 笔出口 $170.1K · 10 笔2026-07进口 $920.8K · 5 笔出口 $318.3K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-11进口 $44.3K · 3 笔出口 $312.6K · 10 笔2023-12进口 $199.0K · 4 笔出口 $184.9K · 11 笔2024-01进口 $139.8K · 9 笔出口 $237.0K · 14 笔2024-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $61.4K · 8 笔2024-03进口 $199.6K · 4 笔出口 $60.2K · 5 笔2024-04进口 $887.9K · 10 笔出口 $182.6K · 11 笔2024-05进口 $859.4K · 8 笔出口 $546.0K · 10 笔2024-06进口 $1.04M · 10 笔出口 $1.49M · 17 笔2024-07进口 $1.10M · 8 笔出口 $215.2K · 10 笔2024-08进口 $914.0K · 5 笔出口 $167.0K · 6 笔2024-09进口 $1.09M · 9 笔出口 $2.98M · 15 笔2024-10进口 $521.6K · 7 笔出口 $221.2K · 9 笔2024-11进口 $213.4K · 4 笔出口 $279.1K · 4 笔2024-12进口 $132.5K · 2 笔出口 $2.16M · 13 笔2025-01进口 $52.4K · 1 笔出口 $166.7K · 8 笔2025-02进口 $482.9K · 7 笔出口 $203.8K · 19 笔2025-03进口 $147.0K · 1 笔出口 $2.03M · 22 笔2025-04进口 $146.7K · 2 笔出口 $295.3K · 11 笔2025-05进口 $368.3K · 5 笔出口 $136.2K · 9 笔2025-06进口 $485.3K · 5 笔出口 $267.6K · 14 笔2025-07进口 $26.3K · 2 笔出口 $431.8K · 20 笔2025-08进口 $440.4K · 4 笔出口 $104.4K · 6 笔2025-09进口 $207.2K · 2 笔出口 $176.4K · 7 笔2025-10进口 $452.7K · 5 笔出口 $196.5K · 7 笔2025-11进口 $338.3K · 6 笔出口 $96.2K · 6 笔2025-12进口 $428.9K · 5 笔出口 $199.2K · 11 笔2026-01进口 $308.3K · 3 笔出口 $67.0K · 6 笔2026-02进口 $81.4K · 1 笔出口 $33.6K · 2 笔2026-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $410.5K · 17 笔2026-04进口 $837.6K · 6 笔出口 $315.8K · 14 笔2026-05进口 $833.4K · 5 笔出口 $295.9K · 17 笔2026-06进口 $317.7K · 7 笔出口 $170.1K · 10 笔2026-07进口 $920.8K · 5 笔出口 $318.3K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号1200748517
企查查编码QVN3S42C1J
成立日期2008-11-25
联系地址Ấp Kinh 2A, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH HƯNG TIỀN GIANG
企业英文名称MINH HUNG TIEN GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Kinh 2A, Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842733848848
邮箱support@minhungroup.com
传真+842838588849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390761初级形态PET
390140轻质乙烯共聚物
380891零售杀虫剂
390110低密度聚乙烯
320417染料颜料
382499其他化学制剂
292029其他亚磷酸酯
281122二氧化硅
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
630420装饰制品
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
380891零售杀虫剂
600536合成经编织物
390190其他乙烯聚合物
844540纺织络纱机
392330塑料容器
292029其他亚磷酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$6.02M
韩国33$5.53M
新加坡18$3.18M
马来西亚26$2.99M
泰国17$2.45M
印度18$1.55M
美国20$780.9K
中国台湾19$646.0K
意大利4$558.0K
印度尼西亚15$304.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克13$8.57M
肯尼亚10$4.66M
加纳6$3.83M
坦桑尼亚13$3.39M
美国132$2.45M
泰国83$2.23M
刚果(金)4$1.95M
菲律宾19$1.58M
毛里塔尼亚3$1.31M
贝宁1$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Co., Ltd.日本65$7.38M蛋氨酸化合物、偏振光学元件
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国17$2.45M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚13$2.32M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国13$2.13MABS共聚物、聚碳酸酯
Jiangsu Hailun Petrochemical Co., Ltd.中国9$1.86M初级形态PET、390760
Jiangsu Xingye Plastic Co., Ltd.中国13$1.68M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡8$463.5K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Sumitomo Chemical Co., Ltd.印度8$413.8K零售杀虫剂、其他含氧杂环化合物
Edstachem International Ltd印度尼西亚8$75.9K染料颜料、二氧化钛颜料(<80%)
GEODIS A/S丹麦10$1.5K其他测量仪器

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Chemical Co., Ltd.日本89$27.18M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Internet France (Thailand) Co., Ltd.泰国159$4.40M人造纤维绳、人造纤维绳
Hawthorne Hydroponics, LLC美国49$1.28M植物纺织纤维、其他纺织制品
A to Z Textile Mills Ltd.肯尼亚4$1.16M气体过滤机械、非纺织润滑剂
Nihon Matai Co., Ltd. Okayama Business Establishment日本106$757.1K人造纤维绳
Internet France S.A.R.L.法国12$427.9K人造纤维绳、人造纤维绳
Hawthorne Hydroponics美国12$393.2K其他纺织制品、其他塑料制品
Great Lakes Global Sourcing Llc美国3$45.2K人造纤维绳、PET塑料片材
Vector Health International Ltd.坦桑尼亚5$1.2K水净化机械、装饰制品
DRAPE NET NORTH AMERICA美国45$0人造纤维绳、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29卤钨灯Jiangsu Liangdi Tech Corp.中国$5.1K
2026-07-13初级形态PETJiangsu Hailun Petrochemical Co., Ltd.中国$499.4K
2026-07-07染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$650
2026-07-07染料颜料Edstachem International Ltd印度尼西亚$9.4K
2026-07-03高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS, LLC加拿大$31.7K
2026-07-02初级形态PETJiangsu Hailun Petrochemical Co., Ltd.中国$374.6K
2026-06-25低密度聚乙烯Pegasus Polymers Pte. Ltd.中国$81.6K
2026-06-18染料颜料HOLLAND COLOURS ASIA印度尼西亚$4.5K
2026-06-18染料颜料HOLLAND COLOURS ASIA印度尼西亚$345
2026-06-18轻质乙烯共聚物Pegasus Polymers Pte. Ltd.美国$41.1K

出口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他塑料制品Hawthorne Hydroponics, LLC美国$0
2026-08-05PET塑料片材PACIFIC SCAFFOLD美国$0
2026-07-29人造纤维绳Internet France (Thailand) Co., Ltd.泰国$32.5K
2026-07-28其他纺织制品Hawthorne Hydroponics, LLC美国$0
2026-07-28其他纺织制品Hawthorne Hydroponics, LLC美国$12.1K
2026-07-23人造纤维绳Internet France S.A.R.L.法国$15.6K
2026-07-23人造纤维绳Internet France S.A.R.L.法国$5.1K
2026-07-23人造纤维绳Internet France S.A.R.L.法国$4.0K
2026-07-23人造纤维绳Internet France S.A.R.L.法国$11.8K
2026-07-23人造纤维绳Internet France S.A.R.L.法国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Tien Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →