Duc Cuong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐứC CườNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$328.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314200546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXXW4T4 |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | 187 Lê Văn Lương, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $197.0K |
| 中国 | 10 | $131.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oslo Bridge | 韩国 | 13 | $132.8K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Xinhe Yilinxin Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 皮革随身盒、塑料容器 |
| Hebei Yueyang Fine Cases Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.4K | 便携箱盒、皮革随身盒 |
| Yewon | 韩国 | 1 | $46.8K | 功能机器零件、安全阀 |
| Blue Ribbon Optics | 韩国 | 2 | $17.4K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Jinhua Ms. Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 塑料眼镜架 |
| Jiangsu Ksoodesign Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Hantronic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $720 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $792 |
| 2026-02-02 | 塑料眼镜架 | Oslo Bridge | 韩国 | $720 |