OneLED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONELED
- Facebook1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$66.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316743315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE69SPNP |
| 成立日期 | 2021-03-13 |
| 联系地址 | 75/65/16 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONELED |
| 企业英文名称 | ONELED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/65/16 Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909046626 |
| 邮箱 | BestMeanwell@gmail.com |
| 官网 | nguonmeanwell.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $64.2K |
| 中国台湾 | 2 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lanlanliang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 静止变流器、20W以下固定电阻器 |
| Hangzhou Kulon Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 静止变流器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $596 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | SHANGHAI LANLANLIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $231 |