VINASEP INDUSTRIAL SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHIệP VINASEP
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$41.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108495615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNE36SD |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Nhà Z2-11A-03,04 Trung tâm Thương mại LePARC by Gamuda, Khu đô thị Gamuda City, Km 1.5 Pháp Vân, Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VINASEP |
| 企业英文名称 | VINASEP INDUSTRIAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Z2-11A-03,04 Trung tâm Thương mại LePARC by Gamuda, Khu, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84938915777 |
| 邮箱 | quangnh@mlc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $39.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 26 | $38.1K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-11 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-10 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-22 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-14 | 冷藏家具 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-12 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-07-08 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | — | $1.6K |
| 2025-04-16 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-15 | 二氧化碳 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |