Vingaz Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 二氧化碳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VINGAZ

219
进口笔数
725
出口笔数
$566.5K
进口金额
$649.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 16 笔2024-05进口 $7.4K · 3 笔出口 $9.0K · 18 笔2024-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $18.0K · 16 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $22.1K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 22 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $11.2K · 15 笔2024-12进口 $26.0K · 12 笔出口 $11.8K · 15 笔2025-01进口 $15.0K · 7 笔出口 $11.5K · 12 笔2025-02进口 $12.7K · 6 笔出口 $21.8K · 19 笔2025-03进口 $21.5K · 10 笔出口 $20.9K · 18 笔2025-04进口 $17.1K · 8 笔出口 $5.9K · 13 笔2025-05进口 $21.7K · 10 笔出口 $15.2K · 22 笔2025-06进口 $24.0K · 11 笔出口 $14.9K · 20 笔2025-07进口 $28.3K · 13 笔出口 $21.2K · 21 笔2025-08进口 $34.6K · 16 笔出口 $35.4K · 27 笔2025-09进口 $37.3K · 17 笔出口 $31.5K · 20 笔2025-10进口 $21.7K · 10 笔出口 $38.8K · 26 笔2025-11进口 $26.4K · 12 笔出口 $18.6K · 20 笔2025-12进口 $35.6K · 16 笔出口 $21.2K · 22 笔2026-01进口 $38.2K · 17 笔出口 $25.7K · 20 笔2026-02进口 $27.1K · 9 笔出口 $11.6K · 14 笔2026-03进口 $38.7K · 12 笔出口 $30.8K · 28 笔2026-04进口 $119.1K · 24 笔出口 $24.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 18 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 20 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 16 笔2024-05进口 $7.4K · 3 笔出口 $9.0K · 18 笔2024-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $18.0K · 16 笔2024-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $22.1K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 22 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $11.2K · 15 笔2024-12进口 $26.0K · 12 笔出口 $11.8K · 15 笔2025-01进口 $15.0K · 7 笔出口 $11.5K · 12 笔2025-02进口 $12.7K · 6 笔出口 $21.8K · 19 笔2025-03进口 $21.5K · 10 笔出口 $20.9K · 18 笔2025-04进口 $17.1K · 8 笔出口 $5.9K · 13 笔2025-05进口 $21.7K · 10 笔出口 $15.2K · 22 笔2025-06进口 $24.0K · 11 笔出口 $14.9K · 20 笔2025-07进口 $28.3K · 13 笔出口 $21.2K · 21 笔2025-08进口 $34.6K · 16 笔出口 $35.4K · 27 笔2025-09进口 $37.3K · 17 笔出口 $31.5K · 20 笔2025-10进口 $21.7K · 10 笔出口 $38.8K · 26 笔2025-11进口 $26.4K · 12 笔出口 $18.6K · 20 笔2025-12进口 $35.6K · 16 笔出口 $21.2K · 22 笔2026-01进口 $38.2K · 17 笔出口 $25.7K · 20 笔2026-02进口 $27.1K · 9 笔出口 $11.6K · 14 笔2026-03进口 $38.7K · 12 笔出口 $30.8K · 28 笔2026-04进口 $119.1K · 24 笔出口 $24.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号0201815429
企查查编码QVNT8WV8DU
成立日期2017-10-23
联系地址Số 508 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINGAZ
企业英文名称VINGAZ INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 508 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+84847619619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281121二氧化碳

出口

HS 编码产品
281121二氧化碳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国219$566.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南711$640.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd.中国212$549.2K二氧化碳、硫酸铵肥料
Zhongshan Quantum Chemical Co., Ltd.中国7$17.3K二氧化碳

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南600$277.9K其他钢铁制品、二氧化碳
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南60$183.6K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南60$179.3K氮、自粘塑料片
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.4K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Universal Scientific Industrial (Vietnam) Co., Ltd.1$3.7K金属焊条、贱金属配件
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南2$478印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-30二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-29二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-29二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-28二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2026-04-28二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2026-04-25二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-25二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-25二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-25二氧化碳HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K

出口(共 725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$374
2026-04-23二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$374
2026-04-23二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$374
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$437
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$437
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$125
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$250
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$125
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$250
2026-04-22二氧化碳BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC越南$437

相关企业 · 同类产品

Vingaz Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →