Vingaz Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 725 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư VINGAZ
219
进口笔数
725
出口笔数
$566.5K
进口金额
$649.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201815429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8WV8DU |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Số 508 Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VINGAZ |
| 企业英文名称 | VINGAZ INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 508 Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84847619619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 219 | $566.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 711 | $640.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Tiancheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 212 | $549.2K | 二氧化碳、硫酸铵肥料 |
| Zhongshan Quantum Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.3K | 二氧化碳 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 600 | $277.9K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $183.6K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $179.3K | 氮、自粘塑料片 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Universal Scientific Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 1 | $3.7K | 金属焊条、贱金属配件 | |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $478 | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 二氧化碳 | HEKOU TIANCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 725)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $374 |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $374 |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $374 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $437 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $437 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $125 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $125 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $250 |
| 2026-04-22 | 二氧化碳 | BRIDGESTONE TIRE MFG VIETNAM LLC | 越南 | $437 |