Vinh Tien Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vĩnh Tiến
383
进口笔数
0
出口笔数
$7.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103389564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN621VFRX |
| 成立日期 | 2009-01-06 |
| 联系地址 | Số nhà 5A1B, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĨNH TIẾN |
| 企业英文名称 | VINH TIEN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29A Ngõ 183B Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02435666255 |
| 邮箱 | vthanoivn2007@gmail.com |
| 传真 | 02435680655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 354 | $6.97M |
| 意大利 | 23 | $452.3K |
| 马来西亚 | 6 | $109.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jongkol Products Co., Ltd. | 泰国 | 73 | $1.86M | 糖果 |
| Chor You Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $1.68M | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Bizmaker Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $943.1K | 鱼肉制品、混合调味料 |
| Asia Jumbo Industries Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $900.9K | 糖果、其他含可可食品 |
| Siam Foods Industries Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $509.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Balocco S.P.A. Industria Dolciaria | 意大利 | 19 | $407.0K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Chua Hah Seng Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $216.9K | 混合调味料、番茄调味汁 |
| Boonprasert Confectionery Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $202.9K | 糖果、其他含可可食品 |
| Wiriyagiat Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $193.1K | 其他加工水果 |
| Citiland Trading Ltd. | 泰国 | 13 | $108.7K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Chor You Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Chor You Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Chor You Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Chor You Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Chor You Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 其他食品制剂 | Chor You Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | World Foods International Co., Ltd. | 泰国 | $482 |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | World Foods International Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | World Foods International Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-06-22 | 其他食品制剂 | World Foods International Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |