Tan Gia Vu Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN GIA Vũ
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$186.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703001154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QVWS47 |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | 250/9 Võ Thị Sáu, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN GIA VŨ |
| 企业英文名称 | TAN GIA VU TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78 Bùi Thị Cội, Tổ 9, Khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963088487 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $171.0K |
| 韩国 | 10 | $14.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 23 | $152.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Pungkook Corp. | 韩国 | 10 | $14.2K | 合成纤维缝纫线、其他塑纺箱盒 |
| e014f12481e6a02e938aceb71a1af51d | 2 | $13.0K | ||
| Pungkook Ben Tre Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Corp. | 印度尼西亚 | 1 | $1.6K | 拉链零件、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $795 |
| 2025-07-23 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $6 |
| 2025-07-23 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | $814 |
| 2025-07-23 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | $625 |
| 2025-07-23 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $277 |
| 2025-05-26 | 非织造标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $81 |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-26 | 印刷标签 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $3.5K |