THANG LONG MARITIME JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG HảI THăNG LONG
2
进口笔数
1
出口笔数
$5.6K
进口金额
$7.1K
出口金额
2024-06-26
最近进口
2025-09-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500819392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDRRR4C |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà PVFCCo, số 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG MARITIME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 43 Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02838279968 |
| 邮箱 | info@tlmarine.vn |
| 官网 | tlmarine.vn |
| 传真 | 02838279969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,312.32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.1K |
| 巴西 | 1 | $828 |
| 瑞士 | 1 | $500 |
| 德国 | 1 | $425 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | 1 | $5.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| SUISSE ATLANTIQUE SA | 瑞士 | 1 | $500 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARITIMA DEL PRINCIPADO SL | 西班牙 | 1 | $7.1K | 液压发动机、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 压力测量仪 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-26 | 止回阀 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $284 |
| 2024-06-26 | 液体过滤机械 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 德国 | $425 |
| 2024-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $109 |
| 2024-06-26 | 减压阀 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 罗马尼亚 | $1.1K |
| 2024-06-26 | 压力测量仪 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 韩国 | $275 |
| 2024-06-26 | 液体提升机 | KOPA MARINE SERVICES CO.,LTD | 巴西 | $828 |
| 2024-06-19 | 其他印刷品 | SUISSE ATLANTIQUE SA | 瑞士 | $500 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 流量压力检测零件 | MARITIMA DEL PRINCIPADO SL | 西班牙 | $2.5K |
| 2025-09-16 | 液压发动机 | MARITIMA DEL PRINCIPADO SL | 西班牙 | $4.7K |