CONG TY TNHH CONG NGHE KSK
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$33.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110020048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSY3HWA |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | thôn Vàng 2, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KSK |
| 企业英文名称 | KSK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Vàng 2, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0912845538 |
| 邮箱 | thai.nh@ksktech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $33.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 13 | $18.9K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | 11 | $12.8K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| CU TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| WOORI TECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $498 | 其他电子IC、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 测量仪器 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-25 | 气动直线发动机 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-12-16 | 高压继电器 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $245 |
| 2025-12-16 | 加强橡胶带 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $57 |
| 2025-12-16 | 阀门龙头 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $490 |
| 2025-12-16 | 高压继电器 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $430 |
| 2025-12-16 | 电气信号装置 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $83 |
| 2025-11-20 | 加强橡胶带 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $54 |
| 2025-11-20 | 其他电动手工具 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $222 |
| 2025-11-20 | 可互换钻具 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $31 |