KSK Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
2
进口笔数
63
出口笔数
$830
进口金额
$80.3K
出口金额
2024-05-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110020048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSY3HWA |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | thôn Vàng 2, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KSK |
| 企业英文名称 | KSK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Vàng 2, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0912845538 |
| 邮箱 | thai.nh@ksktech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $578 |
| 日本 | 1 | $252 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $80.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $578 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| ZDS HK LIMITED | 中国香港 | 1 | $252 | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $42.8K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $33.6K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $996 | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他光学测量仪 | Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-05-30 | 绘图仪器 | Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-05-30 | 其他塑料制品 | Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | ZDS HK LIMITED | 日本 | $125 |
| 2023-08-30 | 螺纹螺母 | ZDS HK LIMITED | 日本 | $3 |
| 2023-08-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ZDS HK LIMITED | 日本 | $25 |
| 2023-08-30 | 其他钢铁制品 | ZDS HK LIMITED | 日本 | $46 |
| 2023-08-30 | 塑料包装箱 | ZDS HK LIMITED | 日本 | $50 |
| 2023-08-30 | 非螺纹垫圈 | ZDS HK LIMITED | 日本 | $3 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 37.5瓦以下电机 | Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-22 | 塑料管 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-22 | 加强橡胶带 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-22 | 铝制管件 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-22 | 静止变流器 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-07-22 | 塑料管 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-22 | 加强橡胶带 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-07-22 | 塑料管 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-22 | 加强橡胶带 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-22 | 测量仪器 | K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $93 |