Ngoc Phong Vu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC PHONG Vũ
1
进口笔数
35
出口笔数
$954
进口金额
$1.82M
出口金额
2023-08-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312512677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRF95FQ |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | 1068/1A Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC PHONG VŨ |
| 企业英文名称 | NGOC PHONG VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1068/1A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842837195109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 180100 | 可可豆 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $954 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 32 | $1.73M |
| 越南 | 4 | $87.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Just Begin Inc. | 日本 | 1 | $954 | 贱金属扣件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinkoh Inc. | 日本 | 31 | $1.73M | 钢铁脚手架支柱、其他塑料制品 |
| Kinkoh Inc. | 越南 | 3 | $72.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Cacaokenkyusho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 可可豆、去壳腰果 |
| Cacaokenkyusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.1K | 可可豆、糖果制造机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 贱金属扣件 | JUST BEGIN INC | 日本 | $954 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $191 |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $308 |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Kinkoh Inc. | 日本 | $30.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Kinkoh Inc. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-27 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $129 |
| 2026-03-27 | 钢铁脚手架支柱 | Kinkoh Inc. | 日本 | $2.4K |