Ngoc Phong Vu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGọC PHONG Vũ

1
进口笔数
35
出口笔数
$954
进口金额
$1.82M
出口金额
2023-08-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $954 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $954 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $107.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312512677
企查查编码QVNQRF95FQ
成立日期2013-10-21
联系地址1068/1A Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGỌC PHONG VŨ
企业英文名称NGOC PHONG VU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1068/1A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842837195109
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
630533PP/PE编织袋
730820钢结构及塔架
731829其他钢铁非螺纹件
730830钢铁门窗
180100可可豆
730900钢制容器(>300升)
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$954

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本32$1.73M
越南4$87.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Just Begin Inc.日本1$954贱金属扣件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinkoh Inc.日本31$1.73M钢铁脚手架支柱、其他塑料制品
Kinkoh Inc.越南3$72.3K钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件
Cacaokenkyusho Co., Ltd.越南1$14.9K可可豆、去壳腰果
Cacaokenkyusho Co., Ltd.日本1$2.1K可可豆、糖果制造机械

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30贱金属扣件JUST BEGIN INC日本$954

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$12.3K
2026-04-29钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$7.0K
2026-04-29钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$3.4K
2026-04-29钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$191
2026-04-29钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$308
2026-04-29钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$11.7K
2026-04-28其他塑料制品Kinkoh Inc.日本$30.2K
2026-04-28其他塑料制品Kinkoh Inc.日本$3.0K
2026-03-27钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$129
2026-03-27钢铁脚手架支柱Kinkoh Inc.日本$2.4K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Phong Vu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →