BL Leatherbank Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,522 笔 · 主营 皮革随身盒
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH BL Leatherbank
3,102
进口笔数
3,522
出口笔数
$46.61M
进口金额
$86.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
93
供应商数
152
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305281468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WU9SWC |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | 82/7A, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BL LEATHERBANK |
| 企业英文名称 | BL LEATHERBANK CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82/7A, KP47, Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/ mua cổ phần/ phần vốn góp lập ngày 05 tháng 8 năm 2020 và bản giải trình số 02/2020/GTBSHS ngày 19 tháng 8 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842862565534 |
| 邮箱 | ngamt.leatherbank@gmail.com |
| 传真 | +842862565530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,363.284亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 420221 | 皮革手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,229 | $16.21M |
| 越南 | 631 | $14.49M |
| 韩国 | 402 | $10.43M |
| 意大利 | 433 | $3.15M |
| 中国台湾 | 48 | $731.5K |
| 日本 | 255 | $694.7K |
| 土耳其 | 35 | $580.9K |
| 德国 | 4 | $151.8K |
| 中国香港 | 7 | $33.0K |
| 西班牙 | 10 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 570 | $33.19M |
| 越南 | 1,616 | $22.08M |
| 意大利 | 168 | $6.92M |
| 韩国 | 210 | $6.70M |
| 日本 | 172 | $3.87M |
| 法国 | 71 | $3.16M |
| 荷兰 | 112 | $2.44M |
| 德国 | 67 | $2.23M |
| 中国 | 249 | $2.23M |
| 中国香港 | 209 | $1.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BL Leatherbank Co., Ltd. | 越南 | 1,729 | $28.06M | 皮革随身盒、其他牛马皮革 |
| BL Leather Bank Co., Ltd. | 中国 | 976 | $14.61M | 贱金属扣件、其他牛马皮革 |
| Hong Kong Hung Hing Metal Manufactory (Vietnam) Ltd. | 越南 | 56 | $2.39M | 金属钩环、贱金属扣件 |
| BL Leatherbank Co., Ltd. | 土耳其 | 34 | $580.8K | 加工绵羊皮革、其他牛马皮革 |
| Hanul Line Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $259.9K | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Juwon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $167.8K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 30 | $112.9K | 金属钩环、拉链零件 |
| BL Leatherbank Co., Ltd. | 印度 | 19 | $11.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Alexander Wang LLC | 美国 | 31 | $4.8K | 皮革手提包、皮革箱包 |
| BL Leatherbank Co., Ltd. | 葡萄牙 | 16 | $1.6K | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 152)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BL Leatherbank Co., Ltd. | 越南 | 1,729 | $28.06M | 其他牛马皮革、拉链零件 |
| Marc Jacobs International LLC | 美国 | 122 | $19.01M | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Michael Kors (USA), Inc. | 美国 | 78 | $8.55M | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| Ralph Lauren Corporation | 美国 | 92 | $3.68M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Ralph Lauren Europe S.A.R.L. | 意大利 | 75 | $3.58M | 棉质衬衫、男棉裤 |
| Marc Jacobs International LLC | 意大利 | 79 | $3.32M | 皮革随身盒、皮革手提包 |
| Etienne Aigner Ag | 德国 | 65 | $2.18M | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Michael Kors (Switzerland) GmbH | 德国 | 54 | $1.24M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| G-III Apparel Group, Ltd. | 美国 | 85 | $376.5K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Michael Kors Ltd. | 中国香港 | 74 | $313.3K | 塑料纺织箱盒、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3,102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $782 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $132 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $375 |
| 2026-04-28 | 山羊加工皮革 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $595 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | BL LEATHERBANK CO LTD | 韩国 | $460 |
出口(共 3,522)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $782 |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 金属钩环 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 山羊加工皮革 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $595 |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 其他绳缆 | BL LEATHERBANK CO LTD | 越南 | $460 |