BL Leatherbank Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,782 笔 · 主营 皮革随身盒

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH BL Leatherbank

3,175
进口笔数
3,782
出口笔数
$47.53M
进口金额
$87.61M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
94
供应商数
161
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.19M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 11 笔出口 $170.6K · 15 笔2023-11进口 $903.4K · 123 笔出口 $1.46M · 139 笔2023-12进口 $522.9K · 98 笔出口 $1.03M · 125 笔2024-01进口 $1.53M · 109 笔出口 $2.54M · 140 笔2024-02进口 $574.8K · 59 笔出口 $527.2K · 54 笔2024-03进口 $2.95M · 142 笔出口 $1.77M · 136 笔2024-04进口 $1.24M · 118 笔出口 $2.02M · 128 笔2024-05进口 $2.35M · 166 笔出口 $3.18M · 184 笔2024-06进口 $3.18M · 141 笔出口 $6.37M · 192 笔2024-07进口 $2.91M · 162 笔出口 $5.64M · 176 笔2024-08进口 $1.64M · 119 笔出口 $7.19M · 155 笔2024-09进口 $1.70M · 112 笔出口 $6.00M · 192 笔2024-10进口 $1.76M · 153 笔出口 $5.87M · 170 笔2024-11进口 $1.39M · 120 笔出口 $5.07M · 139 笔2024-12进口 $1.76M · 122 笔出口 $3.43M · 183 笔2025-01进口 $562.6K · 50 笔出口 $4.28M · 96 笔2025-02进口 $759.4K · 26 笔出口 $2.07M · 67 笔2025-03进口 $450.8K · 31 笔出口 $2.96M · 92 笔2025-04进口 $3.63M · 25 笔出口 $4.27M · 43 笔2025-05进口 $445.6K · 22 笔出口 $872.5K · 21 笔2025-06进口 $918.8K · 23 笔出口 $1.33M · 31 笔2025-07进口 $1.83M · 27 笔出口 $1.94M · 28 笔2025-08进口 $1.73M · 13 笔出口 $1.79M · 12 笔2025-09进口 $607.4K · 8 笔出口 $686.2K · 10 笔2025-10进口 $79.0K · 16 笔出口 $118.2K · 13 笔2025-11进口 $287.7K · 17 笔出口 $400.4K · 14 笔2025-12进口 $277.2K · 36 笔出口 $264.2K · 30 笔2026-01进口 $247.3K · 17 笔出口 $545.3K · 24 笔2026-02进口 $160.6K · 10 笔出口 $210.8K · 13 笔2026-03进口 $22.9K · 11 笔出口 $47.2K · 13 笔2026-04进口 $279.8K · 24 笔出口 $355.6K · 33 笔2026-05进口 $379.1K · 17 笔出口 $440.9K · 22 笔2026-06进口 $238.6K · 31 笔出口 $275.1K · 26 笔2026-07进口 $296.9K · 23 笔出口 $602.7K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.5K · 11 笔出口 $170.6K · 15 笔2023-11进口 $903.4K · 123 笔出口 $1.46M · 139 笔2023-12进口 $522.9K · 98 笔出口 $1.03M · 125 笔2024-01进口 $1.53M · 109 笔出口 $2.54M · 140 笔2024-02进口 $574.8K · 59 笔出口 $527.2K · 54 笔2024-03进口 $2.95M · 142 笔出口 $1.77M · 136 笔2024-04进口 $1.24M · 118 笔出口 $2.02M · 128 笔2024-05进口 $2.35M · 166 笔出口 $3.18M · 184 笔2024-06进口 $3.18M · 141 笔出口 $6.37M · 192 笔2024-07进口 $2.91M · 162 笔出口 $5.64M · 176 笔2024-08进口 $1.64M · 119 笔出口 $7.19M · 155 笔2024-09进口 $1.70M · 112 笔出口 $6.00M · 192 笔2024-10进口 $1.76M · 153 笔出口 $5.87M · 170 笔2024-11进口 $1.39M · 120 笔出口 $5.07M · 139 笔2024-12进口 $1.76M · 122 笔出口 $3.43M · 183 笔2025-01进口 $562.6K · 50 笔出口 $4.28M · 96 笔2025-02进口 $759.4K · 26 笔出口 $2.07M · 67 笔2025-03进口 $450.8K · 31 笔出口 $2.96M · 92 笔2025-04进口 $3.63M · 25 笔出口 $4.27M · 43 笔2025-05进口 $445.6K · 22 笔出口 $872.5K · 21 笔2025-06进口 $918.8K · 23 笔出口 $1.33M · 31 笔2025-07进口 $1.83M · 27 笔出口 $1.94M · 28 笔2025-08进口 $1.73M · 13 笔出口 $1.79M · 12 笔2025-09进口 $607.4K · 8 笔出口 $686.2K · 10 笔2025-10进口 $79.0K · 16 笔出口 $118.2K · 13 笔2025-11进口 $287.7K · 17 笔出口 $400.4K · 14 笔2025-12进口 $277.2K · 36 笔出口 $264.2K · 30 笔2026-01进口 $247.3K · 17 笔出口 $545.3K · 24 笔2026-02进口 $160.6K · 10 笔出口 $210.8K · 13 笔2026-03进口 $22.9K · 11 笔出口 $47.2K · 13 笔2026-04进口 $279.8K · 24 笔出口 $355.6K · 33 笔2026-05进口 $379.1K · 17 笔出口 $440.9K · 22 笔2026-06进口 $238.6K · 31 笔出口 $275.1K · 26 笔2026-07进口 $296.9K · 23 笔出口 $602.7K · 35 笔

工商档案

企业注册号0305281468
企查查编码QVN8WU9SWC
成立日期2007-10-22
联系地址82/7A, Khu phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BL LEATHERBANK
企业英文名称BL LEATHERBANK CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址82/7A, KP47, Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại văn bản đăng ký góp vốn/ mua cổ phần/ phần vốn góp lập ngày 05 tháng 8 năm 2020 và bản giải trình số 02/2020/GTBSHS ngày 19 tháng 8 năm 2020 về việc tăng vốn góp của nhà đầu tư không mở rộng quy mô sản xuất của dự án. 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842862565534
邮箱ngamt.leatherbank@gmail.com
传真+842862565530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,363.284亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410719其他牛马皮革
960720拉链零件
830890贱金属扣件
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
960711金属拉链
830810金属钩环
590310PVC涂层织物
560790其他绳缆
420221皮革手提包

出口

HS 编码产品
420231皮革随身盒
410719其他牛马皮革
420221皮革手提包
420222塑料/纺织手提包
420232塑料纺织箱盒
960720拉链零件
420292其他塑纺箱盒
830890贱金属扣件
551219聚酯短纤织物
420291皮革箱包容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,240$16.28M
越南668$15.12M
韩国410$10.61M
意大利436$3.15M
中国台湾48$731.5K
日本262$708.9K
土耳其35$580.9K
德国4$151.8K
西班牙11$42.1K
泰国11$36.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国747$33.19M
越南1,653$22.39M
韩国256$7.71M
意大利168$6.92M
日本172$3.87M
法国71$3.16M
荷兰112$2.44M
德国67$2.23M
中国249$2.23M
中国香港209$1.72M

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BL Leatherbank Co., Ltd.越南1,786$28.95M皮革随身盒、其他牛马皮革
BL Leather Bank Co., Ltd.中国976$14.61M贱金属扣件、其他牛马皮革
Hong Kong Hung Hing Metal Manufactory (Vietnam) Ltd.越南56$2.39M金属钩环、贱金属扣件
BL Leatherbank Co., Ltd.土耳其34$580.8K加工绵羊皮革、其他牛马皮革
Hanul Line Vietnam Co., Ltd.越南27$285.6K皮革随身盒、皮革手提包
Juwon Vietnam Co., Ltd.越南17$167.8K金属钩环、贱金属扣件
Yujin Kreves Co., Ltd.越南30$112.9K金属钩环、拉链零件
BL Leatherbank Co., Ltd.印度19$11.2K瓦楞纸箱、印刷标签
Alexander Wang LLC美国32$4.8K皮革手提包、塑料/纺织手提包
BL Leatherbank Co., Ltd.葡萄牙16$1.6K非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BL Leatherbank Co., Ltd.越南1,786$28.95M其他牛马皮革、拉链零件
Marc Jacobs International LLC美国162$19.01M其他塑纺箱盒、皮革随身盒
Michael Kors (USA), Inc.美国78$8.55M塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋
Ralph Lauren Corporation美国92$3.68M棉质衬衫、男棉裤
Ralph Lauren Europe S.A.R.L.意大利75$3.58M棉质衬衫、男棉裤
Marc Jacobs International LLC意大利79$3.32M皮革手提包、皮革随身盒
Etienne Aigner Ag德国65$2.18M皮革手提包、皮革随身盒
Michael Kors (Switzerland) GmbH德国54$1.24M其他塑胶鞋、皮革手提包
G-III Apparel Group, Ltd.美国112$682.9K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Michael Kors Ltd.中国香港74$313.3K皮革手提包、塑料纺织箱盒

近期贸易明细

进口(共 3,175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31皮革手提包Hanul Line Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-07-31皮革随身盒Hanul Line Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-31皮革随身盒Hanul Line Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-31皮革随身盒Hanul Line Vietnam Co., Ltd.越南$105
2026-07-30其他牛马皮革BL Leatherbank Co., Ltd.意大利$440
2026-07-30塑料/纺织手提包BL Leatherbank Co., Ltd.越南$20
2026-07-30贱金属扣件BL Leatherbank Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-28皮革随身盒Hanul Line Vietnam Co., Ltd.越南$550
2026-07-25皮革手提包BL Leatherbank Co., Ltd.越南$42.0K
2026-07-25皮革手提包BL Leatherbank Co., Ltd.越南$3.6K

出口(共 3,782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他牛马皮革BL Leatherbank Co., Ltd.越南$440
2026-07-30塑料纺织箱盒KUIPO CO.,LTD韩国$23
2026-07-30其他锌制品KUIPO CO.,LTD韩国$8
2026-07-30塑料纺织箱盒KUIPO CO.,LTD韩国$56
2026-07-30塑料纺织箱盒KUIPO CO.,LTD韩国$38
2026-07-30塑料/纺织手提包BL Leatherbank Co., Ltd.韩国$20
2026-07-30贱金属扣件BL Leatherbank Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-27皮革随身盒KUIPO CO.,LTD韩国$3.3K
2026-07-27皮革随身盒KUIPO CO.,LTD韩国$5.8K
2026-07-27皮革随身盒KUIPO CO.,LTD韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

BL Leatherbank Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →