Royal Mosaic Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 玻璃珠及仿制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ROYAL MOSAIC
76
进口笔数
0
出口笔数
$574.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107853032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGQ5AM4 |
| 成立日期 | 2017-05-19 |
| 联系地址 | Số 9 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ROYAL MOSAIC |
| 企业英文名称 | ROYAL MOSAIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02485898278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $574.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $151.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $132.6K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Shunyitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.5K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Taihuihuang E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 11 | $62.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $56.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Xuzhou Sensheng Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.2K | 玻璃珠及仿制品、其他玻璃制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Foshan Goalway Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Foshan Oneward Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他马赛克块、工业自动缝纫机 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-14 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-31 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-02 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-02-26 | 玻璃珠及仿制品 | DONGGUAN SHUNYITONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-16 | 玻璃珠及仿制品 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-16 | 玻璃珠及仿制品 | GUANGZHOU TAIHUIHUANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | $428 |
| 2025-11-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-21 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $5.8K |