Hoang Sa Mechanical Refrigeration Electrical Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIềU HòA HOSA
42
进口笔数
0
出口笔数
$450.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315366350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMREEW0 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Lô số 32, Khu B, Đường D2 Khu Công Nghiệp An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỀU HÒA HOSA |
| 企业英文名称 | HOSA AIR CONDITIONING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96 Đường số 20, Khu phố 4, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84984497812 |
| 邮箱 | ketoanhosa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $450.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Byfo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.1K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Degol Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.4K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Langfang Clear Chemical Building Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.9K | 其他泡沫塑料、塑料管件 |
| Maanshan Byfo CNC Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.5K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Hebei Xinnuo Roll Forming Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 冷轧机、其他功能机器 |
| HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.0K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 1 | $18.3K | ||
| Botou Kaiyite Cold Bending Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 冷轧机、轧机零件 |
| Puresci Environment Technology Ltd. | 中国 | 4 | $15.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Shenzhen Osprey Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 组合测量仪器、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 组合测量仪器 | SHENZHEN OSPREY OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-22 | 冷轧机 | Botou Kaiyite Cold Bending Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2025-09-30 | 粗PVC棒材 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-09-30 | 粗PVC棒材 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 粗PVC棒材 | HONGCHANG TRADING (HANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-06 | 工业热交换器 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-06 | 工业热交换器 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-06 | 工业热交换器 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-06 | 工业热交换器 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $492 |
| 2025-08-06 | 金属建筑配件 | DEGOL HARDWARE CO LTD | 中国 | $446 |