Ha Dong Dishwashing Pills Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIêN RửA BáT Hà ĐôNG
63
进口笔数
0
出口笔数
$6.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110273433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP062HQ1 |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | số 83 ngõ 38 phố Văn Phú, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VRB HÀ ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D29-10, khu D, KĐT Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84343688868 |
| 邮箱 | finishhadong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 46 | $5.81M |
| 西班牙 | 16 | $588.6K |
| 匈牙利 | 1 | $62.4K |
| 德国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 00a83bfc10b0fb493229547975a7582b | 62 | $6.38M | ||
| Dominat Trade Spółka z Ograniczoną Odpowiedzialnością | 波兰 | 1 | $76.5K | 零售清洁粉剂、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $18.8K |
| 2026-04-09 | 零售清洁粉剂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $18.8K |
| 2026-04-09 | 非盥洗用皂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 非盥洗用皂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 盐及氯化钠 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 西班牙 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 非盥洗用皂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $35.3K |
| 2026-04-09 | 非盥洗用皂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 盐及氯化钠 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 西班牙 | $10.8K |
| 2026-03-23 | 零售清洁粉剂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $11.2K |
| 2026-03-23 | 非盥洗用皂 | RECKITT BENCKISER (THAILAND) LTD | 波兰 | $22.8K |