Tran Gia Electrical Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XâY LắP ĐIệN TRầN GIA
2
进口笔数
0
出口笔数
$155.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312389367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UAU1FM |
| 成立日期 | 2013-07-26 |
| 联系地址 | 9/7 đường 7, Khu phố 5, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY LẮP ĐIỆN TRẦN GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9/7 đường 7, Khu phố 13, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02838961398 |
| 邮箱 | trangiaxld@yahoo.com |
| 传真 | 02838961398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $155.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| API Heat Transfer | 美国 | 1 | $154.7K | 工业热交换器、非泡沫橡胶密封件 |
| 5928f0ab0b4ed6ced8bae631f1a80d34 | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL JET MRO, INC. | 美国 | $576 |
| 2026-04-02 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL JET MRO, INC. | 美国 | $576 |
| 2025-12-10 | 工业热交换器 | API HEAT TRANSFER | 美国 | $42.3K |
| 2025-12-10 | 垫片套装 | API HEAT TRANSFER | 美国 | $3.0K |
| 2025-12-10 | 工业热交换器 | API HEAT TRANSFER | 美国 | $49.1K |
| 2025-12-10 | 垫片套装 | API HEAT TRANSFER | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | API Heat Transfer | 美国 | $580 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | API Heat Transfer | 美国 | $880 |
| 2025-12-10 | 非泡沫橡胶密封件 | API Heat Transfer | 美国 | $560 |
| 2025-12-10 | 工业热交换器 | API Heat Transfer | 美国 | $48.6K |