THM Development Machine Engineering & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Máy Công Trình Và Thiết Bị Thm
- 邮箱42
47
进口笔数
0
出口笔数
$378.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700560656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATGBS0J |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Số 120 Đường Lê Hoàn, Tổ 6, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN MÁY CÔNG TRÌNH VÀ THIẾT BỊ THM |
| 企业英文名称 | THM DEVELOPMENT MACHINE ENGINEERING AND EQIUPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 Đường Lê Hoàn, Tổ 6, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 03516288396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $378.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Quanhang Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $248.8K | 土方机械零件、传动部件 |
| Guangzhou Pengze Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 35 | $74.5K | 机械零件、发动机泵 |
| Fujian Sheng'an Machinery Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 土方机械零件、车桥及零件 |
| Hebei Zhongwo Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 钢铁螺钉螺栓、圆柱滚子轴承 |
| Zhejiang Suoli Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他手工工具、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他钢铁制品 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-25 | 传动部件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $109 |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2025-07-25 | 土方机械零件 | QUANZHOU QUANHANG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |