Samnon Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Samnon Việt Nam

195
进口笔数
37
出口笔数
$6.42M
进口金额
$180.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.2K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-08进口 $248.5K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.4K · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $239.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.5K · 8 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-04进口 $176.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.1K · 7 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-06进口 $178.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $300.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $253.7K · 6 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-09进口 $149.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.2K · 7 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-11进口 $93.0K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $273.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.0K · 4 笔出口 $900 · 1 笔2026-02进口 $224.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $550.8K · 7 笔出口 $44.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 2 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $136.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $238.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $186.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.2K · 4 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-08进口 $248.5K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-09进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $208.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $180.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $164.4K · 6 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-01进口 $239.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $130.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.5K · 8 笔出口 $33.4K · 4 笔2025-04进口 $176.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $232.1K · 7 笔出口 $18.4K · 5 笔2025-06进口 $178.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $300.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $253.7K · 6 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-09进口 $149.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $246.2K · 7 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-11进口 $93.0K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $273.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $166.0K · 4 笔出口 $900 · 1 笔2026-02进口 $224.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $550.8K · 7 笔出口 $44.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106104383
企查查编码QVNA1G8Y21
成立日期2013-02-04
联系地址Tổ 27, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMNON VIỆT NAM
企业英文名称SAMNON VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 17 Ngõ 79, Phố Yên Duyên, Tổ 1, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02436225216
邮箱Theanh.sn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
842720非电动叉车
843120机械零件
850440静止变流器
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
732690其他钢铁制品
850720铅酸蓄电池
843120机械零件
392690其他塑料制品
731029钢铁容器<50升
761699其他铝制品
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本194$6.42M
新加坡1$77

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$178.6K
老挝2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本122$3.49M360度挖掘机、电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.日本58$2.45M360度挖掘机、非电动叉车
Arai Shoji Co., Ltd.日本2$102.3K360度挖掘机、非电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.加拿大2$86.7K360度挖掘机、非电动叉车
Komatsu Used Equipment Corp.加拿大3$84.1K360度挖掘机、电动叉车
Advance Inc.日本3$84.0K非电动叉车、电动叉车
Valleyhill Co., Ltd.日本2$54.0K5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车
Shinsei Kenki Co., Ltd.日本1$44.6K360度挖掘机、土方机械零件
Arai Logistics Co., Ltd.1$29.8K360度挖掘机、电动叉车
TVH Singapore Pte. Ltd.新加坡1$77机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leo Electronics (Vietnam) Ltd.越南7$43.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南7$28.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南2$20.6K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南6$15.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Blueway Vina Co., Ltd.越南2$14.0K20W以下固定电阻器、其他固定电容器
Curious Seiki Vietnam Co., Ltd.越南2$11.3K阀门零件、其他钢铁制品
Long Viet Vina Co., Ltd.越南1$11.0KPET塑料片材、自粘塑料卷
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南3$8.9K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南3$8.9K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Hoya Laos Co., Ltd.老挝2$1.8K其他塑料制品、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$1.5K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$3.1K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$1.5K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$5.6K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$5.6K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$3.1K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$1.8K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$1.8K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$1.7K
2026-04-29电动叉车Komatsu Used Equipment Corp日本$1.7K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24电动叉车LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$5.4K
2026-04-24电动叉车LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$5.4K
2026-04-23电动叉车CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$5.4K
2026-04-21电动叉车LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$5.0K
2026-04-21电动叉车LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$5.0K
2026-04-19电动叉车CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$5.0K
2026-04-13电动叉车LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$4.4K
2026-04-13电动叉车LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD越南$4.4K
2026-04-09电动叉车CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM越南$4.4K
2026-01-24其他钢铁制品HOYA LAOS CO LTD老挝$720

相关企业 · 同类产品

Samnon Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →