Samnon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Samnon Việt Nam
195
进口笔数
37
出口笔数
$6.42M
进口金额
$180.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106104383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1G8Y21 |
| 成立日期 | 2013-02-04 |
| 联系地址 | Tổ 27, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMNON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMNON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 17 Ngõ 79, Phố Yên Duyên, Tổ 1, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02436225216 |
| 邮箱 | Theanh.sn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 843120 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 194 | $6.42M |
| 新加坡 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $178.6K |
| 老挝 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 122 | $3.49M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 58 | $2.45M | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $102.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $86.7K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Komatsu Used Equipment Corp. | 加拿大 | 3 | $84.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 3 | $84.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Valleyhill Co., Ltd. | 日本 | 2 | $54.0K | 5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车 |
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.6K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 1 | $29.8K | 360度挖掘机、电动叉车 | |
| TVH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $77 | 机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leo Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $43.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.6K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Curious Seiki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $8.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $8.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Hoya Laos Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 电动叉车 | Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | $1.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电动叉车 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 电动叉车 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 电动叉车 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 电动叉车 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 电动叉车 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-13 | 电动叉车 | LEO ELECTRONICS (VIETNAM) LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 电动叉车 | CONG TY TNHH DIEN TU LEO VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $720 |