Truong Son Industrial Wood Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Gỗ TRườNG SơN

0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$3.99M
出口金额
最近进口
2024-11-04
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $543.4K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $543.4K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.9K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $543.4K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2801649551
企查查编码QVNG2U3J4Y
成立日期2011-01-04
联系地址thôn Ngòi, Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP GỖ TRƯỜNG SƠN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Sản xuất nhiên liệu có tính sinh học. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02373913118
邮箱Truongsonwood@gmail.com
传真02373913118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度34$1.25M
韩国22$796.8K
新加坡21$767.4K
美国17$383.8K
阿曼7$213.3K
马来西亚12$202.6K
菲律宾8$170.6K
安道尔7$88.3K
阿联酋3$79.8K
沙特阿拉伯1$27.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sabir Impex印度30$1.15M热带木胶合板、其他热带胶合板
NS Trading Pte. Ltd.新加坡12$507.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
GC Global Ltd.韩国8$361.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
Central Planet LLC美国8$357.5K薄硬木胶合板、热带木胶合板
Daulat Chipboard India Pvt. Ltd.印度9$269.9K热带木胶合板、其他热带胶合板
Ban Seok Industry Co., Ltd.韩国7$173.1K热带木胶合板、其他热带胶合板
Irwin Lumber Corporation巴西8$170.6K其他热带胶合板、其他钢铁结构体
JS Timber Pte. Ltd.新加坡6$130.0K其他热带胶合板、热带木胶合板
Global Link International (Huai'an) Co., Ltd.安道尔7$88.3K薄硬木胶合板、针叶木胶合板

近期贸易明细

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-04热带木胶合板SABIR IMPEX印度$42.1K
2024-10-25热带木胶合板NEELKANTH INTERIOR印度$13.7K
2024-09-20热带木胶合板SABIR IMPEX印度$36.7K
2024-09-20热带木胶合板NEELKANTH INTERIORS印度$13.0K
2024-09-09热带木胶合板SABIR IMPEX印度$14.8K
2024-09-05热带木胶合板SABIR IMPEX印度$132.7K
2024-08-30热带木胶合板SABIR IMPEX印度$44.4K
2024-08-10热带木胶合板SABIR IMPEX印度$12.2K
2024-08-10热带木胶合板SABIR IMPEX印度$36.7K
2024-08-02热带木胶合板SABIR IMPEX印度$110.2K

相关企业 · 同类产品

Truong Son Industrial Wood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →