Truong Son Industrial Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Gỗ TRườNG SơN
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$3.99M
出口金额
—
最近进口
2024-11-04
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801649551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2U3J4Y |
| 成立日期 | 2011-01-04 |
| 联系地址 | thôn Ngòi, Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP GỖ TRƯỜNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Sản xuất nhiên liệu có tính sinh học. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02373913118 |
| 邮箱 | Truongsonwood@gmail.com |
| 传真 | 02373913118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $1.25M |
| 韩国 | 22 | $796.8K |
| 新加坡 | 21 | $767.4K |
| 美国 | 17 | $383.8K |
| 阿曼 | 7 | $213.3K |
| 马来西亚 | 12 | $202.6K |
| 菲律宾 | 8 | $170.6K |
| 安道尔 | 7 | $88.3K |
| 阿联酋 | 3 | $79.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sabir Impex | 印度 | 30 | $1.15M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| NS Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $507.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 8 | $361.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Central Planet LLC | 美国 | 8 | $357.5K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Daulat Chipboard India Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $269.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Ban Seok Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $173.1K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Irwin Lumber Corporation | 巴西 | 8 | $170.6K | 其他热带胶合板、其他钢铁结构体 |
| JS Timber Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $130.0K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Global Link International (Huai'an) Co., Ltd. | 安道尔 | 7 | $88.3K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $42.1K |
| 2024-10-25 | 热带木胶合板 | NEELKANTH INTERIOR | 印度 | $13.7K |
| 2024-09-20 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $36.7K |
| 2024-09-20 | 热带木胶合板 | NEELKANTH INTERIORS | 印度 | $13.0K |
| 2024-09-09 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $14.8K |
| 2024-09-05 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $132.7K |
| 2024-08-30 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $44.4K |
| 2024-08-10 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $12.2K |
| 2024-08-10 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $36.7K |
| 2024-08-02 | 热带木胶合板 | SABIR IMPEX | 印度 | $110.2K |