Thuong Nguyen Wood Working Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Chế Biến Gỗ Thượng Nguyên
43
进口笔数
2
出口笔数
$1.21M
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-05-17
最近出口
23
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702302014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7KQM10 |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 59,60,70 tờ bản đồ số 1, khu phố Phước Thái, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CHẾ BIẾN GỖ THƯỢNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUONG NGUYEN WOOD WORKING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 59,60,70 tờ bản đồ số 1, khu phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989781782 |
| 邮箱 | woodwm6232@gmail.com |
| 官网 | www.woodwm.com-www.vattumaygo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846510 | 多功能木工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $874.4K |
| 中国台湾 | 16 | $334.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $52.0K |
| 中国台湾 | 1 | $34.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Development Good Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $201.4K | 木材锯床、木材加工压机 |
| Ready Wits Ltd. | 中国 | 5 | $163.3K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $150.9K | 硬质材料加工中心、木材钻孔机 |
| CHIA LUNG MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $87.8K | 木材研磨机、8465机器零件 |
| Qingdao Kingmarks Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.1K | 木材研磨机、木材锯床 |
| Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | 木材钻孔机、木工机床 |
| E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50.0K | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| INNOVATOR MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $36.2K | 其他木工机床、其他粘合剂≤1kg |
| Ready Wits Ltd. | 中国台湾 | 2 | $35.6K | 木材研磨机、其他木工机床 |
| TAI CHAN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $33.2K | 木材锯床、8465机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TL 345 Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $52.0K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $34.3K | 木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 数控刃磨机 | GUANGZHOU WAITIEY HARDWARE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 非数控刃磨机 | FOSHAN DEVELOPMENT GOOD TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 木工机床刀片 | GUANGZHOU WAITIEY HARDWARE CO., LTD. | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 非数控刃磨机 | GUANGZHOU WAITIEY HARDWARE CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 数控刃磨机 | GUANGZHOU WAITIEY HARDWARE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 非数控刃磨机 | FOSHAN DEVELOPMENT GOOD TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 木工机床刀片 | GUANGZHOU WAITIEY HARDWARE CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 其他连续输送机 | FOSHAN DEVELOPMENT GOOD TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-21 | 木工机床刀片 | GUANGZHOU WAITIEY HARDWARE CO., LTD. | 中国 | $900 |
| 2026-04-21 | 其他连续输送机 | FOSHAN DEVELOPMENT GOOD TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $860 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 木工机床 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $19.8K |
| 2024-05-17 | 木材钻孔机 | GOODTEK MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $14.5K |
| 2023-10-19 | 多功能木工机床 | TL 345 CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $52.0K |