Prosper Technology Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG PTEC
10
进口笔数
0
出口笔数
$200.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900858390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2M694AF |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG PTEC |
| 企业英文名称 | PROSPER TECHNOLOGY ENGINEERRING CO,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lịch, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842213997869 |
| 邮箱 | info@ptec.com.vn |
| 传真 | 02213997859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $200.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Chongru Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $162.9K | 矿物棉、泡沫橡胶板 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $756 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-24 | 非钢铁软管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $805 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-03-24 | 硫化橡胶管 | SHIJIAZHUANG CHONGRU TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |