Aerofoam Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AEROFOAM VIệT NAM
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
23
进口笔数
0
出口笔数
$726.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314436809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6E25AY |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | Số 84/4 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AEROFOAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AEROFOAM VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 84/4 Dương Đức Hiền, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84913718721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 21 | $711.1K |
| 印度 | 2 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hira Industries LLC | 阿联酋 | 21 | $711.1K | 硫化橡胶垫、泡沫橡胶板 |
| Hira Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $15.4K | 其他塑料制品、泡沫橡胶板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 泡沫橡胶板 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $38.6K |
| 2025-09-03 | 非瓦楞折叠盒 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $1 |
| 2025-09-03 | 其他矿物绝缘材料 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $387 |
| 2025-09-03 | 其他矿物绝缘材料 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $840 |
| 2025-06-05 | 其他矿物绝缘材料 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $700 |
| 2024-08-29 | 其他矿物绝缘材料 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $77 |
| 2024-08-29 | 其他矿物绝缘材料 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $90 |
| 2024-05-22 | 泡沫橡胶板 | HIRA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
| 2024-04-17 | 硫化泡沫橡胶 | HIRA TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2023-11-07 | 硫化橡胶软管 | HIRA INDUSTRIES LLC | 新西兰 | $616 |