Thanh Construction & Import Export Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG THàNH CôNG
8
进口笔数
4
出口笔数
$126.0K
进口金额
$35.1K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-08-04
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110413507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YQ5H8A |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 4, Ngách 629/25, Phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Ngách 629/25, Phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0961969198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 950629 | 水上运动器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $66.2K |
| 意大利 | 3 | $59.3K |
| 美国 | 1 | $411 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $32.2K |
| 中国香港 | 2 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $857 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonomi S.p.A. | 意大利 | 3 | $59.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Ascenti Resources Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.9K | 其他自动数据处理部件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Kai Steel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 热轧合金钢板、热轧钢板 |
| Hangzhou Fuyang Harmonious Door Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 铝制结构体、塑料建材 |
| Majilite Corp. | 美国 | 1 | $411 | 重型无纺布 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVO Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 单功能打印机、大型洗衣机 |
| ABLE FAST AIR FREIGHT LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 其他风扇、超声波扫描仪 |
| Huesken Distribution GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $857 | 棉针织衬衫、非棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 铝制结构体 | HANGZHOU FUYANG HARMONIOUS DOOR INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 重型无纺布 | MAJILITE CORP | 美国 | $411 |
| 2025-12-27 | 华夫饼威化饼 | BONOMI SPA | 意大利 | $32.3K |
| 2024-12-24 | 华夫饼威化饼 | BONOMI SPA | 意大利 | $11.7K |
| 2024-02-16 | 其他机器刀具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $479 |
| 2024-02-16 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-02-16 | 皮带输送机 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $996 |
| 2024-02-16 | 钢制容器(>300升) | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $488 |
| 2024-02-16 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-02-16 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $479 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 通信设备 | EVO LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $18.8K |
| 2025-08-04 | 通信设备 | EVO LOGISTICS PTE LTD | 新加坡 | $13.4K |
| 2024-11-04 | 水上运动器材 | HUESKEN DISTRIBUTION GMBH & CO KG | 德国 | $857 |
| 2024-10-04 | 其他风扇 | ABLE FAST AIR FREIGHT LTD | 中国香港 | $176 |
| 2024-10-03 | 通信设备 | ABLE FAST AIR FREIGHT LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2024-10-03 | 其他风扇 | ABLE FAST AIR FREIGHT LTD | 中国香港 | $176 |