Lotte Vina International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,129 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lotte Vina International

1,129
进口笔数
45
出口笔数
$23.37M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-17
最近出口
141
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $537.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $731.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $300.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550.9K · 31 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-04进口 $344.9K · 24 笔出口 $64.0K · 3 笔2024-05进口 $603.8K · 23 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-06进口 $421.4K · 19 笔出口 $115.7K · 4 笔2024-07进口 $414.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $463.9K · 23 笔出口 $164.4K · 4 笔2024-09进口 $410.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $467.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $532.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $667.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $285.7K · 21 笔出口 $112.3K · 4 笔2025-02进口 $860.3K · 21 笔出口 $108.5K · 3 笔2025-03进口 $226.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $353.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $510.7K · 43 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-08进口 $453.6K · 30 笔出口 $95.3K · 2 笔2025-09进口 $671.0K · 33 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-10进口 $400.8K · 18 笔出口 $90.3K · 2 笔2025-11进口 $711.7K · 26 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $815.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $751.3K · 37 笔出口 $46.6K · 1 笔2026-02进口 $371.9K · 19 笔出口 $44.3K · 1 笔2026-03进口 $363.3K · 27 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-04进口 $1.07M · 41 笔出口 $31.8K · 1 笔2026-05进口 $1.02M · 32 笔出口 $76.1K · 2 笔2026-06进口 $995.9K · 28 笔出口 $112.5K · 5 笔2026-07进口 $856.2K · 28 笔出口 $115.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $537.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $731.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $490.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $300.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550.9K · 31 笔出口 $44.8K · 3 笔2024-04进口 $344.9K · 24 笔出口 $64.0K · 3 笔2024-05进口 $603.8K · 23 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-06进口 $421.4K · 19 笔出口 $115.7K · 4 笔2024-07进口 $414.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $463.9K · 23 笔出口 $164.4K · 4 笔2024-09进口 $410.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $467.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $532.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $667.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $285.7K · 21 笔出口 $112.3K · 4 笔2025-02进口 $860.3K · 21 笔出口 $108.5K · 3 笔2025-03进口 $226.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $353.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $439.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $425.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $510.7K · 43 笔出口 $29.7K · 1 笔2025-08进口 $453.6K · 30 笔出口 $95.3K · 2 笔2025-09进口 $671.0K · 33 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-10进口 $400.8K · 18 笔出口 $90.3K · 2 笔2025-11进口 $711.7K · 26 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-12进口 $815.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $751.3K · 37 笔出口 $46.6K · 1 笔2026-02进口 $371.9K · 19 笔出口 $44.3K · 1 笔2026-03进口 $363.3K · 27 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-04进口 $1.07M · 41 笔出口 $31.8K · 1 笔2026-05进口 $1.02M · 32 笔出口 $76.1K · 2 笔2026-06进口 $995.9K · 28 笔出口 $112.5K · 5 笔2026-07进口 $856.2K · 28 笔出口 $115.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0306168401
企查查编码QVNP5F1P3W
成立日期2008-11-10
联系地址Tầng 3, tòa nhà Beautiful Sài Gòn, số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Khu A- Đô thị mới Nam Thành phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOTTE VINA INTERNATIONAL
企业英文名称LOTTE VINA INTERNATIONAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, tòa nhà Beautiful Sài Gòn, số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84987917429
邮箱lequyen@lotte.net
传真+842854136955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
190590其他食品制剂
080610鲜葡萄
170490糖果
190410膨化谷物食品
220299其他非酒精饮料
190532华夫饼威化饼
080929鲜甜樱桃
080810鲜苹果
190490谷物制品

出口

HS 编码产品
190531甜饼干
190590其他食品制剂
481820纸手帕毛巾
190230制备面食
200520加工马铃薯
340130皮肤清洁剂
392410塑料餐具
481810卫生纸
482369纸制餐具
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国720$12.15M
澳大利亚90$4.24M
中国65$1.40M
美国70$1.15M
新西兰49$1.06M
马来西亚39$916.7K
南非25$740.9K
印度尼西亚33$432.1K
日本8$245.8K
泰国16$229.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
蒙古27$637.7K
韩国1$249.2K
中国11$194.5K
越南5$155.6K
印度尼西亚1$31.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国84$2.79M其他食品制剂、甜饼干
Chang Rak Farms韩国256$2.48M鲜草莓、鲜葡萄
Lotte International Co., Ltd.韩国24$1.66M冻去骨牛肉、其他食品制剂
Lotte Shopping Co., Ltd. Lotte Mart Department韩国91$1.45M鲜葡萄、膨化谷物食品
S & FW, Inc.美国61$903.8K鲜甜樱桃、鲜葡萄
Lotte Shopping Co., Ltd.韩国31$824.9K膨化谷物食品、其他食品制剂
Fruit X Asia Sdn. Bhd.马来西亚23$672.4K鲜苹果、鲜葡萄
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国69$642.5K鲜葡萄、鲜草莓
Lotte Shopping Co., Ltd.韩国23$492.7K膨化谷物食品、其他食品制剂
NH Trading Co., Ltd.韩国26$229.6K鲜梨、鲜草莓

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nomin Foods International LLC蒙古9$266.7K其他含可可食品、甜饼干
Lotte International Co., Ltd.韩国1$249.2K虾制品、冷冻虾
NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC6$234.9K甜饼干、其他食品制剂
Nomin Business Club Co., Ltd.中国11$194.5K卫生纸、塑料餐具
Nomin Business Club Co., Ltd.蒙古13$187.3K皮肤清洁剂、其他食品制剂
Nomin Business Club Co., Ltd.越南5$155.6K甜饼干、食用海藻
НОМИН БИЗНЕС КЛУБ ХХК蒙古3$108.5K零售清洁粉剂、塑料家用制品
НОМИН ФҮҮДС ИНТЕРНЭЙШНЛ ХХК蒙古2$75.2K其他含可可食品、甜饼干
Delicasea Food Pte. Ltd.1$68.7K冷冻虾、保藏虾制品
PT LOTTE SHOPPING INDONESIA印度尼西亚2$63.7K鲜草莓、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30带骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$660
2026-07-30去骨牛肉Australian Meat Group Pty Ltd澳大利亚$3.7K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$550
2026-07-30冻去骨牛肉Australian Country Choice Production Pty Ltd澳大利亚$56.0K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$6.2K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$6.8K
2026-07-30去骨牛肉Sandalwood Feedlot Pty Ltd澳大利亚$2.6K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$10.1K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$7.1K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$80
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$2.6K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$3.2K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$7.1K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$2.2K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$5.3K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$2.7K
2026-07-17甜饼干NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC—$2.7K

相关企业 · 同类产品

Lotte Vina International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →