Lotte Vina International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lotte Vina International
- 邮箱1
1,022
进口笔数
28
出口笔数
$19.79M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-11
最近出口
131
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306168401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5F1P3W |
| 成立日期 | 2008-11-10 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Beautiful Sài Gòn, số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Khu A- Đô thị mới Nam Thành phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE VINA INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LOTTE VINA INTERNATIONAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Beautiful Sài Gòn, số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987917429 |
| 邮箱 | lequyen@lotte.net |
| 传真 | +842854136955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 687 | $11.51M |
| 澳大利亚 | 69 | $2.69M |
| 中国 | 57 | $1.12M |
| 美国 | 57 | $1.02M |
| 新西兰 | 45 | $901.8K |
| 南非 | 25 | $740.9K |
| 印度尼西亚 | 28 | $389.7K |
| 日本 | 8 | $245.8K |
| 泰国 | 14 | $209.8K |
| 意大利 | 14 | $180.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 16 | $306.6K |
| 韩国 | 1 | $249.2K |
| 中国 | 11 | $194.5K |
| 越南 | 5 | $155.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte Wellfood Co., Ltd. | 越南 | 81 | $2.67M | 其他食品制剂、糖果 |
| Chang Rak Farms | 韩国 | 253 | $2.46M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Lotte International Co., Ltd. | 厄瓜多尔 | 23 | $1.60M | 冻去骨牛肉、其他食品制剂 |
| Lotte Shopping Co., Ltd. Lotte Mart Department | 韩国 | 91 | $1.45M | 鲜葡萄、膨化谷物食品 |
| S & FW, Inc. | 美国 | 48 | $777.0K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Fruit X Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 21 | $616.0K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Lotte Shopping Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $597.6K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Lotte Shopping Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $492.7K | 膨化谷物食品、其他食品制剂 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 55 | $469.0K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $226.8K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotte International Co., Ltd. | 厄瓜多尔 | 1 | $249.2K | 虾制品、冷冻虾 |
| Nomin Business Club Co., Ltd. | 中国 | 11 | $194.5K | 卫生纸、塑料餐具 |
| Nomin Business Club Co., Ltd. | 蒙古 | 13 | $187.3K | 皮肤清洁剂、其他食品制剂 |
| Nomin Business Club Co., Ltd. | 越南 | 5 | $155.6K | 甜饼干、食用海藻 |
| Nomin Foods International LLC | 蒙古 | 3 | $119.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 2 | $72.8K | 甜饼干 | |
| Delicasea Food Pte. Ltd. | 1 | $68.7K | 加工软体动物、冻墨鱼鱿鱼 | |
| PT LOTTE SHOPPING INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $31.8K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TIZIANI INC | 中国 | $109.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TIZIANI INC | 中国 | $109.9K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TIZIANI INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | TIZIANI INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Chang Rak Farms | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Chang Rak Farms | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Chang Rak Farms | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Chang Rak Farms | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Chang Rak Farms | 韩国 | $26 |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | Chang Rak Farms | 韩国 | $26 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $5.4K |
| 2026-06-25 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 甜饼干 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $5.4K |
| 2026-06-25 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $5.3K |
| 2026-06-25 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $2.9K |
| 2026-06-25 | 甜饼干 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $1.8K |
| 2026-06-05 | 甜饼干 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $2.2K |
| 2026-06-05 | 加工马铃薯 | NOMIN FOODS INTERNATIONAL LLC | 蒙古 | $7.3K |