Van Phuc Cosmetics Producing Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Mỹ Phẩm Vạn Phúc
87
进口笔数
122
出口笔数
$1.96M
进口金额
$2.75M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-22
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303793206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX87469 |
| 成立日期 | 2005-04-23 |
| 联系地址 | 150A Đường 47, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ PHẨM VẠN PHÚC |
| 企业英文名称 | VẠN PHÚC COSMETICS PRODUCING TRADING & SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150A Đường 47, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837717628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.58M |
| 印度尼西亚 | 17 | $276.9K |
| 新加坡 | 11 | $103.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 101 | $2.31M |
| 菲律宾 | 6 | $64.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.17M | 玻璃容器、化妆喷雾器 |
| Iberchem S.A. | 中国 | 13 | $207.5K | 工业用芳香物质、铝制容器≤300升 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 13 | $179.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Zhangjiagang Yunwu Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $145.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Robertet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $103.0K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| PT New Red & White Manufactory | 印度尼西亚 | 4 | $97.9K | 铝制容器≤300升、铝制气罐 |
| Zhangjiagang Chenyue Cosmetic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.7K | 化妆喷雾器、塑料封口件 |
| Yanshan Jinxing Aerosol Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 阀门龙头、塑料封口件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mrs. Chea Chanthorn | 柬埔寨 | 93 | $2.20M | 香水、其他护发品 |
| Mrs. Chea Chanthorn | 14 | $369.5K | 香水、皮肤清洁剂 | |
| Mr. Chea Satya | 柬埔寨 | 4 | $59.4K | 香水 |
| Mr. Ear Tech Heng | 柬埔寨 | 4 | $56.4K | 香水 |
| Four Seasons Intertrade Co., Ltd. | 菲律宾 | 3 | $41.3K | 木焦油制品、波纹镀锌钢 |
| FC Perfumeries Corporation | 菲律宾 | 3 | $21.5K | 精油及浓缩物、香水 |
| FC Perfumeries Wholesaling | 菲律宾 | 1 | $4.8K | 香水 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 塑料封口件 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-10 | 贱金属盖 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-10 | 玻璃容器 | ZHANGJIAGANG HUAYI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $1.2K |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $958 |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $3.8K |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $810 |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $1.4K |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $975 |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $1.1K |
| 2026-04-22 | 香水 | MRS CHEA CHANTHORN | — | $684 |