Global PE Foam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PE FOAM TOàN CầU
2
进口笔数
303
出口笔数
$48.1K
进口金额
$1.33M
出口金额
2023-06-10
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901065330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GP177B |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Tỉnh, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PE FOAM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL PE FOAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Tỉnh, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84913790836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 303 | $1.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU JINFENG LIGHT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $25.0K | 其他橡塑机械 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $685.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 80 | $284.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $189.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 38 | $88.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.5K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.4K | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $328 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $328 | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-10 | 其他橡塑机械 | JIANGSU JINFENG LIGHT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-05-04 | 聚合物胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料包装制品 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-24 | 其他泡沫塑料 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $978 |