Global PE Foam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PE FOAM TOàN CầU

2
进口笔数
303
出口笔数
$48.1K
进口金额
$1.33M
出口金额
2023-06-10
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.2K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0901065330
企查查编码QVN8GP177B
成立日期2019-11-05
联系地址Thôn Đồng Tỉnh, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PE FOAM TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL PE FOAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Tỉnh, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84913790836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
820790可互换工具
392099其他塑料片材
392190非泡沫塑料片
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$48.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南303$1.33M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGSU JINFENG LIGHT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国香港1$25.0K其他橡塑机械
Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$23.1K聚酯长丝织物、钢制气罐

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南117$685.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南80$284.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南41$189.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南38$88.7K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南9$42.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Long Viet Vina Co., Ltd.越南7$19.5KPET塑料片材、自粘塑料卷
Long Viet Vina Co., Ltd.越南7$19.4K其他矿物制品、其他塑料制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南2$4.3K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南1$328热轧钢卷、未涂层钢线
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南1$328热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-10其他橡塑机械JIANGSU JINFENG LIGHT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD中国$25.0K
2023-05-04聚合物胶粘剂GUANGXI PINGXIANG CITY FENG SONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$23.1K

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$6.1K
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$325
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$336
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$301
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$5.1K
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$373
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.3K
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-24其他塑料包装制品TEXON VIETNAM CO LTD越南$293
2026-04-24其他泡沫塑料TEXON VIETNAM CO LTD越南$978

相关企业 · 同类产品

Global PE Foam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →