TM & DV SX Binh An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&DV-SX BìNH AN
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001225382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5QP9U7 |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Tổ 1, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&DV-SX BÌNH AN |
| 企业英文名称 | TM&DV-SX BINH AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 108, Đường Long Hưng, Tổ 10, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84973991863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang New Shunfa Sewing Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.0K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 电力控制板 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-08-16 | 其他机器刀具 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-08-16 | 单相交流电机 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-16 | 电力控制板 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-08-16 | 单相交流电机 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-04-17 | 非家用缝纫机 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-17 | 纺织物处理机 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-17 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-17 | 纺织物处理机 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-04-17 | 其他缝纫机零件 | ZHEJIANG NEW SHUNFA SEWING MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |